Chia động từ blame
All Tenses of the Verb "blame"
Một động từ, mười hai thì. Xem *blame* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
blame · blamed · will blameViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + blamingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + blamedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + blamingThì hiện tại
He always blames others instead of taking responsibility.
Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác thay vì chịu trách nhiệm.
The media is blaming bad weather for the transport disruption.
Các phương tiện truyền thông đang đổ lỗi cho thời tiết xấu về sự gián đoạn giao thông.
The report has blamed poor management for the company's decline.
Báo cáo đã quy trách nhiệm cho công tác quản lý kém về sự sụp đổ của công ty.
The two departments have been blaming each other for weeks without resolving the issue.
Hai phòng ban đã đổ lỗi qua lại cho nhau suốt nhiều tuần mà không giải quyết được vấn đề.
Thì quá khứ
The investigation blamed faulty equipment for the accident.
Cuộc điều tra quy kết lỗi thiết bị hỏng là nguyên nhân gây ra tai nạn.
The press was blaming the authorities while the rescue operation was still ongoing.
Báo chí đang đổ lỗi cho chính quyền trong khi chiến dịch cứu hộ vẫn đang tiến hành.
She had blamed herself for years before therapy helped her see the truth.
Cô ấy đã tự trách bản thân nhiều năm trước khi liệu pháp trị liệu giúp cô nhìn ra sự thật.
The team had been blaming poor tools for the delays before the real cause was identified.
Nhóm đã đổ lỗi cho công cụ kém về sự chậm trễ trước khi nguyên nhân thực sự được xác định.
Thì tương lai
Critics will blame the policy if unemployment rises next quarter.
Các nhà phê bình sẽ đổ lỗi cho chính sách nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng vào quý tới.
The media will be blaming the authorities for weeks after the incident.
Truyền thông sẽ đổ lỗi cho chính quyền trong nhiều tuần sau sự cố.
By the time the review is finished, the panel will have blamed three separate teams.
Đến khi cuộc đánh giá kết thúc, hội đồng sẽ đã quy trách nhiệm cho ba nhóm riêng biệt.
By the time the conflict is resolved, the two sides will have been blaming each other for years.
Đến khi mâu thuẫn được giải quyết, hai bên sẽ đã đổ lỗi cho nhau trong nhiều năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + blame / blames | Quá khứ đơn S + blamed | Tương lai đơn S + will + blame |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + blaming | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + blaming | Tương lai tiếp diễn S + will be + blaming |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + blamed | Quá khứ hoàn thành S + had + blamed | Tương lai hoàn thành S + will have + blamed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + blaming | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + blaming | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + blaming |
Lỗi thường gặp
Blame là ngoại động từ trực tiếp — không dùng giới từ 'on': blame someone for something.
Sau have/has phải là V3 (blamed), không dùng V1.
Có mốc thời gian quá khứ (last night) → dùng quá khứ đơn: blamed.
