GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ blame

All Tenses of the Verb "blame"

V1blameV2blamedV3blamedV-ingblaming

Một động từ, mười hai thì. Xem *blame* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

blame · blamed · will blame
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + blaming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + blamed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + blaming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, đặc điểm cố định.
S + blame / blames
Khẳng định:People often blame the government for rising prices.
Phủ định:She doesn't blame him for what happened.
Nghi vấn:Do you blame me for the mistake?

He always blames others instead of taking responsibility.

Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác thay vì chịu trách nhiệm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + blaming
Khẳng định:Everyone is blaming the manager for the project failure.
Phủ định:She isn't blaming anyone right now.
Nghi vấn:Are they blaming us for the delay?

The media is blaming bad weather for the transport disruption.

Các phương tiện truyền thông đang đổ lỗi cho thời tiết xấu về sự gián đoạn giao thông.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + blamed
Khẳng định:She has blamed her partner for everything that went wrong.
Phủ định:He hasn't blamed anyone for the accident yet.
Nghi vấn:Have you blamed yourself too much for this?

The report has blamed poor management for the company's decline.

Báo cáo đã quy trách nhiệm cho công tác quản lý kém về sự sụp đổ của công ty.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn hoặc vừa dừng — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + blaming
Khẳng định:He has been blaming himself ever since the accident.
Phủ định:She hasn't been blaming anyone — she just wants a solution.
Nghi vấn:How long have they been blaming each other for the breakdown?

The two departments have been blaming each other for weeks without resolving the issue.

Hai phòng ban đã đổ lỗi qua lại cho nhau suốt nhiều tuần mà không giải quyết được vấn đề.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + blamed
Khẳng định:He blamed the traffic for arriving late to the meeting.
Phủ định:She didn't blame him at all for the misunderstanding.
Nghi vấn:Did they blame the team for losing the contract?

The investigation blamed faulty equipment for the accident.

Cuộc điều tra quy kết lỗi thiết bị hỏng là nguyên nhân gây ra tai nạn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + blaming
Khẳng định:Everyone was blaming the pilot when the inquiry started.
Phủ định:She wasn't blaming anyone at the time of the interview.
Nghi vấn:Were they blaming the wrong department all along?

The press was blaming the authorities while the rescue operation was still ongoing.

Báo chí đang đổ lỗi cho chính quyền trong khi chiến dịch cứu hộ vẫn đang tiến hành.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + blamed
Khẳng định:By the time the truth emerged, they had blamed the wrong person.
Phủ định:Nobody had blamed her before the new evidence appeared.
Nghi vấn:Had the committee blamed the contractor before the audit concluded?

She had blamed herself for years before therapy helped her see the truth.

Cô ấy đã tự trách bản thân nhiều năm trước khi liệu pháp trị liệu giúp cô nhìn ra sự thật.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + blaming
Khẳng định:He had been blaming the system for years before he admitted his own faults.
Phủ định:She hadn't been blaming him before their argument changed everything.
Nghi vấn:Had they been blaming the weather for poor sales all quarter?

The team had been blaming poor tools for the delays before the real cause was identified.

Nhóm đã đổ lỗi cho công cụ kém về sự chậm trễ trước khi nguyên nhân thực sự được xác định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + blame
Khẳng định:He will blame the traffic if he arrives late again.
Phủ định:She won't blame you for making that decision.
Nghi vấn:Will you blame me if this goes wrong?

Critics will blame the policy if unemployment rises next quarter.

Các nhà phê bình sẽ đổ lỗi cho chính sách nếu tỷ lệ thất nghiệp tăng vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + blaming
Khẳng định:By the time we arrive, she will be blaming everyone in the room.
Phủ định:He won't be blaming you once he understands what happened.
Nghi vấn:Will they still be blaming each other next week?

The media will be blaming the authorities for weeks after the incident.

Truyền thông sẽ đổ lỗi cho chính quyền trong nhiều tuần sau sự cố.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + blamed
Khẳng định:By the end of the trial, they will have blamed every department in the company.
Phủ định:She won't have blamed you once the full facts are known.
Nghi vấn:Will he have blamed himself unnecessarily by the time the truth comes out?

By the time the review is finished, the panel will have blamed three separate teams.

Đến khi cuộc đánh giá kết thúc, hội đồng sẽ đã quy trách nhiệm cho ba nhóm riêng biệt.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + blaming
Khẳng định:By the time therapy ends, he will have been blaming others for ten years.
Phủ định:She won't have been blaming herself long once she gets support.
Nghi vấn:Will they have been blaming each other for months before finally resolving things?

By the time the conflict is resolved, the two sides will have been blaming each other for years.

Đến khi mâu thuẫn được giải quyết, hai bên sẽ đã đổ lỗi cho nhau trong nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + blame / blames
Quá khứ đơn
S + blamed
Tương lai đơn
S + will + blame
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + blaming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + blaming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + blaming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + blamed
Quá khứ hoàn thành
S + had + blamed
Tương lai hoàn thành
S + will have + blamed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + blaming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + blaming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + blaming
6

Lỗi thường gặp

Don't blame on me for this.Don't blame me for this.

Blame là ngoại động từ trực tiếp — không dùng giới từ 'on': blame someone for something.

He has blame others too often.He has blamed others too often.

Sau have/has phải là V3 (blamed), không dùng V1.

She blame him last night.She blamed him last night.

Có mốc thời gian quá khứ (last night) → dùng quá khứ đơn: blamed.

7

Chủ đề liên quan

#blame#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS