GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ arise

All Tenses of the Verb "arise"

Một động từ, mười hai thì. Xem arise biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUarise
V2 · QUÁ KHỨarose
V3 · PHÂN TỪarisen
V-INGarising
Bất quy tắc: Bất quy tắc: arise → arose → arisen.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

arise · arose · will arise
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + arising
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + arisen
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + arising
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, tình huống lặp đi lặp lại.
S + arise / arises
Khẳng định:Problems arise when communication breaks down.
Phủ định:This issue doesn't arise very often.
Nghi vấn:Does this problem arise frequently?

A new opportunity arises every few months.

Một cơ hội mới xuất hiện vài tháng một lần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Vấn đề đang nảy sinh ngay lúc nói.
S + am/is/are + arising
Khẳng định:A serious concern is arising among the staff.
Phủ định:Nothing serious is arising at the moment.
Nghi vấn:Is a conflict arising between them?

A new difficulty is arising in the negotiations.

Một khó khăn mới đang nảy sinh trong cuộc đàm phán.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc mới nảy sinh, còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + arisen
Khẳng định:A new difficulty has arisen this week.
Phủ định:No problem has arisen yet.
Nghi vấn:Has any issue arisen so far?

A complication has arisen with the contract.

Một trục trặc đã phát sinh với bản hợp đồng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào việc liên tục nảy sinh trong một khoảng thời gian.
S + have/has been + arising
Khẳng định:Concerns have been arising throughout the meeting.
Phủ định:Nothing serious has been arising lately.
Nghi vấn:What issues have been arising recently?

Doubts have been arising among the investors.

Những nghi ngờ đã liên tục nảy sinh trong giới đầu tư.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra dứt điểm tại một thời điểm quá khứ.
S + arose
Khẳng định:A problem arose during the meeting.
Phủ định:No issue arose during the trip.
Nghi vấn:Did any difficulty arise last week?

A dispute arose over the payment.

Một tranh chấp đã nảy sinh về khoản thanh toán.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang nảy sinh tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + arising
Khẳng định:A conflict was arising when the manager stepped in.
Phủ định:No trouble was arising at that time.
Nghi vấn:Was a new issue arising during the negotiation?

A misunderstanding was arising between the two teams.

Một sự hiểu lầm đang nảy sinh giữa hai đội.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã nảy sinh trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + arisen
Khẳng định:A serious problem had arisen before we noticed it.
Phủ định:No complication had arisen before the meeting.
Nghi vấn:Had any issue arisen before you arrived?

A new risk had arisen before the launch date.

Một rủi ro mới đã nảy sinh trước ngày ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + arising
Khẳng định:Tensions had been arising for weeks before the strike.
Phủ định:No problems had been arising before that point.
Nghi vấn:Had difficulties been arising for long before they acted?

Doubts had been arising for months before the audit.

Những nghi ngờ đã liên tục nảy sinh nhiều tháng trước cuộc kiểm toán.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán việc sẽ nảy sinh trong tương lai.
S + will + arise
Khẳng định:New challenges will arise as the project grows.
Phủ định:No major issue will arise if we plan carefully.
Nghi vấn:Will any problem arise from this decision?

New questions will arise once we start testing.

Những câu hỏi mới sẽ nảy sinh khi chúng ta bắt đầu kiểm thử.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang nảy sinh tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + arising
Khẳng định:This time next month, new questions will be arising.
Phủ định:No conflicts will be arising during the transition.
Nghi vấn:Will new needs be arising as we expand?

Fresh concerns will be arising throughout the rollout.

Những mối lo mới sẽ liên tục nảy sinh suốt quá trình triển khai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất nảy sinh trước một mốc trong tương lai.
S + will have + arisen
Khẳng định:By next year, several issues will have arisen.
Phủ định:No serious problem will have arisen by then.
Nghi vấn:Will any complication have arisen by the deadline?

New risks will have arisen by the time we launch.

Những rủi ro mới sẽ đã nảy sinh trước khi chúng ta ra mắt.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + arising
Khẳng định:By the end of the project, concerns will have been arising for months.
Phủ định:No issues will have been arising for long by then.
Nghi vấn:Will difficulties have been arising throughout the process?

Doubts will have been arising for a year by the review.

Những nghi ngờ sẽ đã liên tục nảy sinh cả năm trước kỳ đánh giá.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + arise / arises
Quá khứ đơn
S + arose
Tương lai đơn
S + will + arise
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + arising
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + arising
Tương lai tiếp diễn
S + will be + arising
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + arisen
Quá khứ hoàn thành
S + had + arisen
Tương lai hoàn thành
S + will have + arisen
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + arising
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + arising
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + arising
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia arise qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The problem has arose suddenly.The problem has arisen suddenly.

Sau have/has phải dùng V3 (arisen), không dùng quá khứ đơn (arose).

A new issue arises yesterday.A new issue arose yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn arose.

She arised the concern in the meeting.The concern arose in the meeting.

Arise là nội động từ, không có tân ngữ trực tiếp và không chia thành "arised"; dễ nhầm với động từ raise.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#arise#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS