NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc arise
The Irregular Verb "arise"
Một bộ ba cần nhớ kỹ: arise → arose → arisen. Đây là động từ bất quy tắc mang nghĩa nảy sinh, xuất hiện (thường dùng cho vấn đề, cơ hội, tình huống). Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUarise
/əˈraɪz/V2 · QUÁ KHỨarose
/əˈroʊz/V3 · PHÂN TỪarisen
/əˈrɪzən/+ V-INGarising/əˈraɪzɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: arise → arose → arisen. Ba dạng khác nhau hoàn toàn, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
arise/əˈraɪz/
Base formnảy sinh, xuất hiệnDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Problems arise when we least expect them.Vấn đề nảy sinh khi ta ít ngờ tới nhất.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
arose/əˈroʊz/
Past simpleđã nảy sinh (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
A serious issue arose during the meeting.Một vấn đề nghiêm trọng đã nảy sinh trong cuộc họp.
V3 · PHÂN TỪ HAI
arisen/əˈrɪzən/
Past participleđã nảy sinh (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Several complaints have arisen from the new policy.Một số khiếu nại đã nảy sinh từ chính sách mới.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA ARISEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗A problem arised yesterday.
✓A problem arose yesterday.
arise là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là arose, không thêm "-ed".✗The issue has arose again.
✓The issue has arisen again.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (arisen), không dùng quá khứ đơn (arose).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#arise#bất-quy-tắc
