GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ absorb

All Tenses of the Verb "absorb"

V1absorbV2absorbedV3absorbedV-ingabsorbing

Một động từ, mười hai thì. Xem *absorb* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

absorb · absorbed · will absorb
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + absorbing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + absorbed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + absorbing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + absorb / absorbs
Khẳng định:The sponge absorbs water quickly.
Phủ định:This fabric doesn't absorb sweat well.
Nghi vấn:Does the soil absorb rainwater fast?

Plants absorb sunlight to make energy.

Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo năng lượng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + absorbing
Khẳng định:The towel is absorbing the spilled juice.
Phủ định:The market isn't absorbing the new supply.
Nghi vấn:Is the soil absorbing the water?

The company is absorbing the extra costs this quarter.

Công ty đang gánh chịu chi phí phát sinh trong quý này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + absorbed
Khẳng định:The paper has absorbed all the ink.
Phủ định:The soil hasn't absorbed the rain yet.
Nghi vấn:Has the company absorbed the smaller firm?

The cloth has absorbed the stain completely.

Miếng vải đã hấp thụ hết vết bẩn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + absorbing
Khẳng định:The economy has been absorbing the shock gradually.
Phủ định:The ground hasn't been absorbing water lately.
Nghi vấn:How long has the market been absorbing the losses?

The industry has been absorbing new technology for years.

Ngành này đã tiếp thu công nghệ mới suốt nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + absorbed
Khẳng định:The soil absorbed the heavy rain overnight.
Phủ định:The fabric didn't absorb the dye evenly.
Nghi vấn:Did the company absorb the loss last year?

The sponge absorbed all the spilled water.

Miếng bọt biển đã hấp thụ hết nước bị đổ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + absorbing
Khẳng định:The ground was absorbing the flood water slowly.
Phủ định:The market wasn't absorbing new stock that week.
Nghi vấn:Was the soil absorbing the moisture well?

He was absorbing every word of the lecture.

Anh ấy đang tiếp thu từng lời trong bài giảng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + absorbed
Khẳng định:The soil had absorbed most of the rain before the storm hit.
Phủ định:The paper hadn't absorbed the ink before it smudged.
Nghi vấn:Had the company absorbed the debt before the merger?

The sponge had absorbed as much as it could hold.

Miếng bọt biển đã hấp thụ hết mức có thể.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + absorbing
Khẳng định:The soil had been absorbing water for hours before it flooded.
Phủ định:The market hadn't been absorbing supply well before the crash.
Nghi vấn:Had the fabric been absorbing moisture all day?

The economy had been absorbing shocks for years before it stabilized.

Nền kinh tế đã hấp thụ các cú sốc suốt nhiều năm trước khi ổn định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + absorb
Khẳng định:The new material will absorb more heat.
Phủ định:The market won't absorb the price hike well.
Nghi vấn:Will the soil absorb this much water?

The company will absorb the extra cost this year.

Công ty sẽ gánh chịu chi phí phát sinh trong năm nay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + absorbing
Khẳng định:This time tomorrow, the soil will be absorbing the rain.
Phủ định:The firm won't be absorbing new staff next quarter.
Nghi vấn:Will the market be absorbing the new supply then?

By evening, the ground will be absorbing the last of the rain.

Đến tối, mặt đất sẽ đang hấp thụ những giọt mưa cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + absorbed
Khẳng định:By next year, the firm will have absorbed the smaller company.
Phủ định:The soil won't have absorbed all the water by morning.
Nghi vấn:Will the market have absorbed the losses by then?

By June, the industry will have absorbed the new regulations.

Đến tháng Sáu, ngành này sẽ đã tiếp thu xong các quy định mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + absorbing
Khẳng định:By 2030, the economy will have been absorbing these reforms for a decade.
Phủ định:The soil won't have been absorbing water long by then.
Nghi vấn:Will the market have been absorbing the shock for months by then?

By next spring, the region will have been absorbing refugees for two years.

Đến mùa xuân sau, khu vực này sẽ đã tiếp nhận người tị nạn suốt hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + absorb / absorbs
Quá khứ đơn
S + absorbed
Tương lai đơn
S + will + absorb
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + absorbing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + absorbing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + absorbing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + absorbed
Quá khứ hoàn thành
S + had + absorbed
Tương lai hoàn thành
S + will have + absorbed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + absorbing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + absorbing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + absorbing
6

Lỗi thường gặp

The soil absorb the rain quickly.The soil absorbs the rain quickly.

Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es vào động từ (absorbs).

The sponge has absorb all the water.The sponge has absorbed all the water.

Sau have/has phải dùng V3 (absorbed), không dùng V1 (absorb).

They absorbed the news yesterday when it happen.They absorbed the news yesterday when it happened.

Cả hai mệnh đề cùng chỉ quá khứ nên đều phải chia ở quá khứ đơn (happened).

7

Chủ đề liên quan

#absorb#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS