GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ abdicate

All Tenses of the Verb "abdicate"

V1abdicateV2abdicatedV3abdicatedV-ingabdicating

Một động từ, mười hai thì. Xem *abdicate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

abdicate · abdicated · will abdicate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + abdicating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + abdicated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + abdicating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + abdicate / abdicates
Khẳng định:The king abdicates the throne in favor of his son.
Phủ định:The queen doesn't abdicate her duties easily.
Nghi vấn:Does the monarch abdicate under pressure?

The CEO rarely abdicates responsibility for major decisions.

Vị CEO hiếm khi thoái thác trách nhiệm cho các quyết định lớn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + abdicating
Khẳng định:The prime minister is abdicating his role amid the scandal.
Phủ định:The board isn't abdicating its oversight duties.
Nghi vấn:Is the manager abdicating responsibility for the failure?

The king is abdicating the throne this week.

Nhà vua đang thoái vị trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + abdicated
Khẳng định:The emperor has abdicated the throne after decades of rule.
Phủ định:The chairman hasn't abdicated his position yet.
Nghi vấn:Has the monarch abdicated officially?

The old king has abdicated in favor of his daughter.

Vị vua già đã thoái vị nhường ngôi cho con gái.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + abdicating
Khẳng định:Critics say the government has been abdicating its responsibilities for years.
Phủ định:The council hasn't been abdicating its duties lately.
Nghi vấn:How long has the board been abdicating its oversight role?

The committee has been abdicating its duties since the reorganization.

Ủy ban đã thoái thác nhiệm vụ của mình từ khi tái cơ cấu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + abdicated
Khẳng định:King Edward VIII abdicated the throne in 1936.
Phủ định:The president didn't abdicate his responsibilities during the crisis.
Nghi vấn:Did the emperor abdicate under public pressure?

The ruler abdicated the throne to marry a commoner.

Vị vua đã thoái vị để kết hôn với thường dân.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + abdicating
Khẳng định:The government was abdicating its duties when the scandal broke.
Phủ định:The board wasn't abdicating oversight at that stage.
Nghi vấn:Was the king abdicating power gradually before the war?

The manager was abdicating responsibility when the crisis hit.

Người quản lý đang thoái thác trách nhiệm khi khủng hoảng ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + abdicated
Khẳng định:The king had abdicated the throne before the coronation could take place.
Phủ định:The council hadn't abdicated its authority before the reform.
Nghi vấn:Had the emperor abdicated by the time the war ended?

The old ruler had abdicated before his son turned eighteen.

Vị vua già đã thoái vị trước khi con trai ông tròn mười tám tuổi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + abdicating
Khẳng định:The government had been abdicating its duties for years before the reform.
Phủ định:The board hadn't been abdicating oversight long before the audit.
Nghi vấn:Had the ministry been abdicating responsibility for a while before the scandal broke?

Officials had been abdicating their duties for months before the investigation began.

Các quan chức đã thoái thác nhiệm vụ nhiều tháng trước khi cuộc điều tra bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + abdicate
Khẳng định:The aging king will abdicate the throne next spring.
Phủ định:The chairman won't abdicate his role without a fight.
Nghi vấn:Will the monarch abdicate in favor of the prince?

The queen will abdicate the throne after fifty years of rule.

Nữ hoàng sẽ thoái vị sau năm mươi năm trị vì.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + abdicating
Khẳng định:By next year, the king will be abdicating power to his heir.
Phủ định:The board won't be abdicating its duties during the transition.
Nghi vấn:Will the ruler be abdicating gradually over the coming months?

Next month, the emperor will be abdicating the throne to his son.

Tháng sau, hoàng đế sẽ đang thoái vị nhường ngôi cho con trai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + abdicated
Khẳng định:By the end of the year, the king will have abdicated the throne.
Phủ định:The president won't have abdicated his powers by the deadline.
Nghi vấn:Will the monarch have abdicated by the coronation date?

By spring, the aging ruler will have abdicated in favor of his daughter.

Đến mùa xuân, vị vua già sẽ đã thoái vị nhường ngôi cho con gái.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + abdicating
Khẳng định:By the transition, officials will have been abdicating their duties for months.
Phủ định:The council won't have been abdicating oversight long by the review.
Nghi vấn:Will the government have been abdicating responsibility for years by the next election?

By the next election, critics say the party will have been abdicating its promises for a decade.

Đến kỳ bầu cử tới, giới phê bình cho rằng đảng sẽ đã thoái thác lời hứa suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + abdicate / abdicates
Quá khứ đơn
S + abdicated
Tương lai đơn
S + will + abdicate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + abdicating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + abdicating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + abdicating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + abdicated
Quá khứ hoàn thành
S + had + abdicated
Tương lai hoàn thành
S + will have + abdicated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + abdicating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + abdicating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + abdicating
6

Lỗi thường gặp

The king abdicate the throne.The king abdicates the throne.

Chủ ngữ số ít (the king) cần động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

He was abdicate power reluctantly.He abdicated power reluctantly.

Không dùng 'was' trước động từ thường ở thể chủ động quá khứ đơn.

The queen has abdicate the throne.The queen has abdicated the throne.

Sau have/has phải dùng V3 (abdicated).

7

Chủ đề liên quan

#abdicate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS