Họ từ voice
The Word Family of "voice"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ voice ở dạng danh từ (giọng nói), động từ (bày tỏ) và tính từ (bằng lời nói) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | voice /vɔɪs/ | giọng nói; tiếng nói (ý kiến) | |
| Động từ | voice /vɔɪs/ | bày tỏ, nói lên (ý kiến, lo lắng) | |
| Tính từ | vocal /ˈvəʊkl/ | thuộc về giọng nói; hay lên tiếng, thẳng thắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giọng nói; tiếng nói (ý kiến)
danh từ đếm được, nghĩa đen là âm thanh phát ra khi nói; nghĩa bóng là quyền được bày tỏ ý kiến.
She has a beautiful singing voice.
Cô ấy có một giọng hát tuyệt đẹp.
bày tỏ, nói lên (ý kiến, lo lắng)
dùng khi trình bày công khai một quan điểm hoặc cảm xúc, thường trang trọng hơn say hoặc tell.
Many residents voiced their concerns about the project.
Nhiều cư dân đã bày tỏ lo ngại về dự án.
thuộc về giọng nói; hay lên tiếng, thẳng thắn
vừa mô tả thứ liên quan đến âm thanh giọng nói (vocal cords), vừa mô tả người thẳng thắn bày tỏ quan điểm (be vocal about).
He is very vocal about his opinions.
Anh ấy rất thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của voice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Voice đã mang nghĩa 'nói ra' nên không cần thêm giới từ out sau nó.
Sau to be để mô tả tính cách hay lên tiếng cần dùng tính từ vocal, không dùng danh từ voice.
Khi chỉ giọng nói của một người, dùng dạng số ít voice, không thêm -s.
