Họ từ team
The Word Family of "team"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ team ở dạng danh từ (đội, nhóm) và động từ (kết hợp, hợp tác) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | team /tiːm/ | đội, nhóm | |
| Động từ | team up /tiːm ʌp/ | kết hợp, hợp tác cùng nhau | |
| Tính từ | team-based /ˈtiːm beɪst/ | dựa trên làm việc nhóm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đội, nhóm
danh từ tập hợp, có thể đi với động từ số ít hoặc số nhiều tùy ngữ cảnh; chỉ nhóm người cùng làm việc hoặc thi đấu.
Our team won the championship.
Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch.
kết hợp, hợp tác cùng nhau
cụm động từ team up (with someone) nghĩa là cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung.
The two companies teamed up to launch the product.
Hai công ty đã hợp tác để ra mắt sản phẩm.
dựa trên làm việc nhóm
dùng trước danh từ để mô tả phương pháp hoặc cấu trúc dựa trên sự hợp tác của nhóm.
The school uses a team-based approach to learning.
Trường học áp dụng phương pháp học tập theo nhóm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của team trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Team là danh từ tập hợp, khi coi là một đơn vị thì dùng động từ số ít is, không lặp cả hai dạng.
Cụm động từ đầy đủ là team up with, không được bỏ giới từ up.
Tính từ ghép cần có dấu gạch nối và hậu tố -based: team-based.
