Họ từ story
The Word Family of "story"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ story ở dạng danh từ (câu chuyện) và tính từ (giống truyện, có tính kể chuyện) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | story /ˈstɔːri/ | câu chuyện | |
| Danh từ | storyteller /ˈstɔːriˌtelə(r)/ | người kể chuyện | |
| Tính từ | storied /ˈstɔːrid/ | nổi tiếng, giàu lịch sử (như truyện kể) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
câu chuyện
danh từ đếm được, chỉ một câu chuyện kể lại, có thể là hư cấu hoặc có thật. Số nhiều là stories.
She told us an interesting story.
Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện thú vị.
người kể chuyện
chỉ người chuyên kể chuyện, thường mang tính giải trí hoặc truyền thống.
My grandmother was a wonderful storyteller.
Bà tôi là một người kể chuyện tuyệt vời.
nổi tiếng, giàu lịch sử (như truyện kể)
dùng trước danh từ để mô tả nơi chốn hoặc sự việc có lịch sử phong phú, đáng kể như một câu chuyện.
The team has a storied history of success.
Đội bóng có một lịch sử thành công lẫy lừng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của story trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi chỉ một câu chuyện, dùng dạng số ít story với mạo từ a, không thêm -s.
Storyteller thường viết liền thành một từ ghép, không tách rời.
Trước danh từ history để mô tả tính chất lẫy lừng cần tính từ storied, không dùng danh từ story.
