GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ skill

The Word Family of "skill"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ skill ở dạng danh từ (kỹ năng), tính từ (khéo léo) và trạng từ (một cách khéo léo) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từskill
Động từ–
Tính từskillful
Trạng từskillfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
skill
/skɪl/
kỹ năng
Tính từ
skillful
/ˈskɪlfl/
khéo léo, thành thạo
Trạng từ
skillfully
/ˈskɪlfəli/
một cách khéo léo
2

Sơ đồ họ từ

skill
Danh từskillgốc
Tính từskillful+ -ful
Trạng từskillfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từskill/skɪl/

kỹ năng

danh từ đếm được khi nói về một kỹ năng cụ thể (a useful skill), không đếm được khi nói chung về khả năng (great skill).

Communication is an important skill.

Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng.

Tính từskillful/ˈskɪlfl/

khéo léo, thành thạo

mô tả người có khả năng thực hiện việc gì đó rất giỏi; đứng trước danh từ hoặc sau to be.

She is a skillful negotiator.

Cô ấy là một nhà đàm phán khéo léo.

Trạng từskillfully/ˈskɪlfəli/

một cách khéo léo

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện một cách thành thạo.

He skillfully repaired the broken engine.

Anh ấy đã khéo léo sửa chữa động cơ bị hỏng.

4

Cụm từ thường gặp

communication skills
kỹ năng giao tiếp
a skillful player
một cầu thủ khéo léo
handle sth skillfully
xử lý việc gì một cách khéo léo
develop a skill
phát triển một kỹ năng
practical skills
kỹ năng thực hành
lack skill
thiếu kỹ năng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của skill trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very skill at cooking.→✓ He is very skillful at cooking.

Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ skillful, không dùng danh từ skill.

✗ She did it skill.→✓ She did it skillfully.

Bổ nghĩa cho động từ did cần trạng từ skillfully, không dùng danh từ skill.

✗ I have good skill in English.→✓ I have good skills in English.

Khi nói về nhiều khả năng cụ thể, thường dùng số nhiều skills.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#skill#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS