Họ từ sentence
The Word Family of "sentence"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ sentence ở dạng danh từ (câu văn, bản án), động từ (tuyên án) và tính từ (thuộc về câu) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sentence /ˈsentəns/ | câu (văn); bản án | |
| Động từ | sentence /ˈsentəns/ | kết án, tuyên án | |
| Tính từ | sentential /senˈtenʃəl/ | thuộc về câu (ngữ pháp học) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
câu (văn); bản án
danh từ đếm được, nghĩa phổ biến là câu văn trong ngữ pháp; trong pháp lý nghĩa là mức án tòa tuyên.
Write a sentence using the new word.
Hãy viết một câu sử dụng từ mới.
kết án, tuyên án
thường dùng ở dạng bị động (be sentenced to) khi nói về việc tòa án đưa ra mức án cho ai.
He was sentenced to five years in prison.
Anh ta bị kết án năm năm tù.
thuộc về câu (ngữ pháp học)
từ chuyên ngành ngôn ngữ học, dùng để mô tả cấu trúc hoặc cấp độ của câu; ít gặp trong văn nói hằng ngày.
The book discusses sentential structure in English.
Cuốn sách bàn về cấu trúc câu trong tiếng Anh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sentence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ sentence cần chia theo thì, ở quá khứ thêm -d.
Sentence là danh từ đếm được số ít, cần có mạo từ a đứng trước.
Cấu trúc đúng là sentence someone to something, không dùng giới từ to trước tân ngữ người.
