Họ từ sauce
The Word Family of "sauce"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ sauce ở dạng danh từ (nước sốt) và tính từ (có nhiều sốt, láo xược) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sauce /sɔːs/ | nước sốt | |
| Động từ | sauce /sɔːs/ | rưới sốt, nêm sốt cho | |
| Tính từ | saucy /ˈsɔːsi/ | láo xược, hỗn xược (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nước sốt
thường không đếm được khi nói chung (tomato sauce), có thể đếm được khi nói về các loại sốt khác nhau (several sauces).
Pour the sauce over the pasta.
Rưới nước sốt lên mì Ý.
rưới sốt, nêm sốt cho
ít gặp hơn dạng danh từ, dùng khi nói về hành động thêm sốt vào món ăn.
The chef sauced the dish with a rich gravy.
Đầu bếp rưới nước sốt đậm đà lên món ăn.
láo xược, hỗn xược (nghĩa bóng)
nghĩa bóng thân mật, chỉ thái độ trơ tráo, hỗn nhưng dễ thương; không liên quan đến nước sốt.
Don't be so saucy with your teacher.
Đừng có hỗn xược với giáo viên như vậy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sauce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sauce thường không đếm được khi nói chung → dùng some, không dùng mạo từ a.
Sau to be để mô tả tính cách cần dùng tính từ saucy, không dùng danh từ sauce.
Khi chỉ một loại sốt cụ thể, dùng dạng số ít sauce, không cần thêm -s.
