GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ promiscuous

The Word Family of "promiscuous"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu promiscuous ở dạng tính từ, danh từ promiscuity và trạng từ promiscuously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từpromiscuity
Động từ–
Tính từpromiscuous
Trạng từpromiscuously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
promiscuous
/prəˈmɪskjuəs/
bừa bãi, lăng nhăng (quan hệ tình cảm); hỗn tạp, không chọn lọc
Danh từ
promiscuity
/ˌprɒmɪˈskjuːəti/
tính bừa bãi, sự lăng nhăng
Trạng từ
promiscuously
/prəˈmɪskjuəsli/
một cách bừa bãi, không chọn lọc
2

Sơ đồ họ từ

promiscuous
Tính từpromiscuousgốc
Danh từpromiscuity+ -ity
Trạng từpromiscuously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từpromiscuous/prəˈmɪskjuəs/

bừa bãi, lăng nhăng (quan hệ tình cảm); hỗn tạp, không chọn lọc

nghĩa phổ biến nhất liên quan đến quan hệ tình dục với nhiều người; cũng có thể mang nghĩa rộng hơn là 'thiếu chọn lọc, hỗn tạp'.

The article criticized his promiscuous lifestyle.

Bài báo chỉ trích lối sống bừa bãi của anh ta.

Danh từpromiscuity/ˌprɒmɪˈskjuːəti/

tính bừa bãi, sự lăng nhăng

danh từ trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, xã hội học khi thảo luận về hành vi tình dục.

The study examined patterns of sexual promiscuity.

Nghiên cứu xem xét các mô hình về sự bừa bãi trong quan hệ tình dục.

Trạng từpromiscuously/prəˈmɪskjuəsli/

một cách bừa bãi, không chọn lọc

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thiếu chọn lọc hoặc bừa bãi.

He mixed genres promiscuously in his writing.

Anh ấy pha trộn các thể loại một cách bừa bãi trong tác phẩm của mình.

4

Cụm từ thường gặp

promiscuous behavior
hành vi bừa bãi, lăng nhăng
sexual promiscuity
sự bừa bãi trong quan hệ tình dục
a promiscuous lifestyle
một lối sống bừa bãi
mix promiscuously
pha trộn một cách bừa bãi, không chọn lọc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của promiscuous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a lot of promiscuous.→✓ She has a lot of promiscuity.

Sau 'a lot of' cần danh từ (promiscuity), không dùng tính từ (promiscuous).

✗ He acted promiscuous during the trip.→✓ He acted promiscuously during the trip.

Bổ nghĩa cho động từ (acted) cần trạng từ (promiscuously), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#promiscuous#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS