Họ từ problem
The Word Family of "problem"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ problem ở dạng danh từ (vấn đề), tính từ (khó khăn, gây rắc rối) và tính từ liên quan (problematic - có vấn đề) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | problem /ˈprɒbləm/ | vấn đề, khó khăn | |
| Tính từ | problematic /ˌprɒbləˈmætɪk/ | có vấn đề, gây khó khăn | |
| Tính từ | problem /ˈprɒbləm/ | gây rắc rối, khó bảo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vấn đề, khó khăn
danh từ đếm được, chỉ tình huống hoặc câu hỏi khó cần giải quyết. Số nhiều là problems.
We need to solve this problem quickly.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.
có vấn đề, gây khó khăn
mô tả điều gì đó khó khăn, không rõ ràng hoặc có thể gây rắc rối; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
The new policy is quite problematic.
Chính sách mới khá có vấn đề.
gây rắc rối, khó bảo
đứng trước danh từ để mô tả người hoặc vật thường gây khó khăn (a problem child, a problem area).
He was known as a problem student at school.
Anh ấy được biết đến là một học sinh cá biệt ở trường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của problem trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ problematic, không dùng danh từ problem.
Problem là danh từ đếm được, khi có nhiều thì phải thêm -s: problems.
Khi chỉ một vấn đề cụ thể đã biết, cần mạo từ the trước problem.
