Họ từ pepper
The Word Family of "pepper"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ pepper ở dạng danh từ (hạt tiêu, ớt chuông) và động từ (rắc tiêu, làm nhồi nhét) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | pepper /ˈpepə(r)/ | hạt tiêu; ớt chuông | |
| Động từ | pepper /ˈpepə(r)/ | rắc tiêu; làm nhồi nhét, dồn dập | |
| Tính từ | peppery /ˈpepəri/ | cay như tiêu, nồng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hạt tiêu; ớt chuông
không đếm được khi chỉ gia vị (black pepper), đếm được khi chỉ quả ớt chuông (a red pepper).
Add some salt and pepper to the soup.
Thêm chút muối và tiêu vào món súp.
rắc tiêu; làm nhồi nhét, dồn dập
nghĩa đen là rắc tiêu lên món ăn; nghĩa bóng là làm cái gì đó xuất hiện dày đặc (be peppered with).
The speech was peppered with jokes.
Bài phát biểu được xen kẽ nhiều câu đùa.
cay như tiêu, nồng
dùng để tả vị hoặc mùi cay nồng của thức ăn, đôi khi tả tính cách nóng nảy.
The sauce has a peppery taste.
Nước sốt có vị cay nồng như tiêu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của pepper trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi chỉ gia vị bột tiêu, pepper là danh từ không đếm được → dùng some, không dùng mạo từ a.
Khi chỉ quả ớt chuông, pepper là danh từ đếm được, số nhiều thêm -s.
Ở thể bị động cần chia đúng dạng quá khứ phân từ: be peppered with.
