Họ từ nose
The Word Family of "nose"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ nose ở dạng danh từ (cái mũi), động từ (dò xét, lách qua) và tính từ (mũi to, hay xen vào) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | nose /nəʊz/ | cái mũi | |
| Động từ | nose /nəʊz/ | dò xét, tọc mạch; lách (xe) qua | |
| Tính từ | nosy /ˈnəʊzi/ | tọc mạch, hay xen vào chuyện người khác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái mũi
danh từ đếm được, chỉ bộ phận trên khuôn mặt dùng để thở và ngửi. Số nhiều là noses.
He has a big nose.
Anh ấy có cái mũi to.
dò xét, tọc mạch; lách (xe) qua
nghĩa bóng nose around/into nghĩa là tọc mạch chuyện người khác; ngoài ra còn nghĩa là di chuyển từ từ, cẩn thận qua chỗ hẹp.
She was nosing around in my drawer.
Cô ấy tọc mạch lục lọi ngăn kéo của tôi.
tọc mạch, hay xen vào chuyện người khác
dùng để mô tả người thích can thiệp, dò hỏi chuyện riêng tư của người khác một cách khó chịu.
Stop being so nosy about my personal life.
Đừng tọc mạch chuyện riêng tư của tôi như vậy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của nose trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm động từ đầy đủ là nose around (in), không dùng nose một mình theo nghĩa tọc mạch.
Sau to be để mô tả tính cách cần dùng tính từ nosy, không dùng danh từ nose.
Khi chỉ mũi của chính mình, dùng số ít nose, không thêm -s.
