Họ từ nature
The Word Family of "nature"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ nature ở dạng danh từ (thiên nhiên, bản chất), tính từ (tự nhiên) và trạng từ (một cách tự nhiên) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | nature /ˈneɪtʃə(r)/ | thiên nhiên; bản chất | |
| Tính từ | natural /ˈnætʃrəl/ | tự nhiên, bẩm sinh | |
| Trạng từ | naturally /ˈnætʃrəli/ | một cách tự nhiên; dĩ nhiên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiên nhiên; bản chất
không đếm được khi chỉ thế giới tự nhiên (nature); đếm được ở dạng số ít khi nói về bản chất của ai/việc gì (human nature).
We should protect nature for future generations.
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
tự nhiên, bẩm sinh
mô tả điều gì xảy ra hoặc tồn tại theo tự nhiên, không nhân tạo, hoặc chỉ khả năng bẩm sinh của ai đó.
It's natural to feel nervous before an exam.
Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là điều tự nhiên.
một cách tự nhiên; dĩ nhiên
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, có thể nghĩa là theo cách tự nhiên hoặc dùng như từ nối nghĩa 'dĩ nhiên'.
Naturally, she was upset about the news.
Dĩ nhiên, cô ấy đã buồn về tin tức đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của nature trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ natural, không dùng danh từ nature.
Bổ nghĩa cho động từ speaks cần trạng từ naturally, không dùng danh từ/tính từ.
Khi chỉ thiên nhiên nói chung, nature là danh từ không đếm được, không thêm -s.
