Họ từ money
The Word Family of "money"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ money ở dạng danh từ (tiền) và tính từ (moneyed - giàu có, nhiều tiền) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | money /ˈmʌni/ | tiền | |
| Tính từ | moneyed /ˈmʌnid/ | giàu có, lắm tiền | |
| Tính từ | monetary /ˈmʌnɪtri/ | thuộc về tiền tệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiền
danh từ không đếm được, luôn đi với động từ số ít; không có dạng số nhiều moneys trong văn nói hằng ngày.
I don't have enough money to buy this.
Tôi không có đủ tiền để mua cái này.
giàu có, lắm tiền
từ trang trọng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, mô tả người hoặc tầng lớp có nhiều tiền.
The area is popular with moneyed tourists.
Khu vực này thu hút nhiều du khách giàu có.
thuộc về tiền tệ
dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh tế, chỉ những gì liên quan đến tiền tệ, tài chính.
The government adjusted its monetary policy.
Chính phủ đã điều chỉnh chính sách tiền tệ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của money trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Money là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều moneys, dùng a lot of/much money.
Trong ngữ cảnh trang trọng về chính sách, dùng tính từ monetary thay vì danh từ money.
Sau to be để mô tả người giàu có cần tính từ moneyed, không dùng danh từ money.
