Họ từ engine
The Word Family of "engine"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ engine ở dạng danh từ (động cơ), danh từ chỉ người (engineer - kỹ sư) và tính từ (thuộc về kỹ thuật) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | engine /ˈendʒɪn/ | động cơ, máy | |
| Danh từ | engineer /ˌendʒɪˈnɪə(r)/ | kỹ sư | |
| Tính từ | engineering /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ | thuộc về kỹ thuật, công nghệ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
động cơ, máy
danh từ đếm được, chỉ bộ phận tạo ra năng lượng chuyển động cho xe cộ, máy móc. Số nhiều là engines.
The car engine broke down on the highway.
Động cơ xe hơi bị hỏng trên đường cao tốc.
kỹ sư
chỉ người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế hoặc vận hành máy móc, công trình.
She works as a software engineer.
Cô ấy làm kỹ sư phần mềm.
thuộc về kỹ thuật, công nghệ
dùng trước danh từ để mô tả lĩnh vực hoặc ngành liên quan đến thiết kế, xây dựng kỹ thuật.
He studies engineering design at university.
Anh ấy học thiết kế kỹ thuật ở trường đại học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của engine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người làm nghề kỹ thuật cần danh từ engineer, không dùng engine (chỉ máy móc).
Trước danh từ design để chỉ lĩnh vực kỹ thuật cần tính từ engineering, không dùng danh từ engine.
Khi chỉ một động cơ cụ thể, dùng số ít engine, động từ chia theo số ít is.
