Họ từ contrition
The Word Family of "contrition"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu contrite ở dạng tính từ, danh từ contrition và trạng từ contritely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | contrite /kənˈtraɪt/ | ăn năn, hối lỗi | |
| Danh từ | contrition /kənˈtrɪʃn/ | sự ăn năn, sự hối lỗi | |
| Trạng từ | contritely /kənˈtraɪtli/ | một cách ăn năn, hối lỗi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ăn năn, hối lỗi
mô tả người thể hiện rõ sự hối hận sâu sắc về lỗi lầm đã gây ra.
He gave a contrite apology to the victims.
Anh ta đưa ra lời xin lỗi đầy ăn năn với các nạn nhân.
sự ăn năn, sự hối lỗi
danh từ trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc khi nói về sự hối hận chân thành.
She expressed deep contrition for her mistake.
Cô ấy bày tỏ sự ăn năn sâu sắc về lỗi lầm của mình.
một cách ăn năn, hối lỗi
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một người bày tỏ sự hối hận.
He contritely admitted his error to the team.
Anh ấy đã ăn năn thừa nhận lỗi lầm của mình với cả nhóm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contrition trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'felt very' để mô tả cảm xúc cần tính từ (contrite), không dùng danh từ (contrition).
Bổ nghĩa cho động từ (apologized) cần trạng từ (contritely), không dùng danh từ.
