Họ từ compress
The Word Family of "compress"
"Compress" (nén) có ba dạng thường gặp: compress (động từ), compression (danh từ chỉ quá trình nén) và compressed (tính từ chỉ trạng thái đã bị nén) — phổ biến trong cả vật lý lẫn công nghệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | compress /kəmˈpres/ | nén, ép chặt | |
| Danh từ | compression /kəmˈpreʃn/ | sự nén, quá trình nén | |
| Tính từ | compressed /kəmˈprest/ | đã bị nén, ở dạng nén |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nén, ép chặt
dùng cho cả nghĩa vật lý (ép khí, chất) và nghĩa công nghệ (nén tệp dữ liệu).
You can compress the file to save space.
Bạn có thể nén tệp để tiết kiệm dung lượng.
sự nén, quá trình nén
danh từ không đếm được, chỉ hành động hoặc quá trình làm cho vật gì nhỏ gọn, chặt lại.
Data compression reduces file size significantly.
Nén dữ liệu làm giảm đáng kể dung lượng tệp.
đã bị nén, ở dạng nén
mô tả trạng thái của vật hoặc tệp đã qua quá trình nén; thường đứng trước danh từ.
Send me the compressed version of the file.
Gửi cho tôi phiên bản đã nén của tệp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của compress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau please + tân ngữ cần động từ (compress), không dùng danh từ (compression).
Trước danh từ file cần tính từ (compressed), không dùng động từ nguyên mẫu.
Làm chủ ngữ cần danh từ (compression), không dùng động từ (compress).
