Họ từ complaisant
The Word Family of "complaisant"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu complaisant ở dạng tính từ, danh từ complaisance và trạng từ complaisantly — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | complaisant /kəmˈpleɪznt/ | dễ chiều, sẵn lòng làm vừa lòng người khác | |
| Danh từ | complaisance /kəmˈpleɪzns/ | tính dễ chiều, sự ân cần, sự nhã nhặn | |
| Trạng từ | complaisantly /kəmˈpleɪzntli/ | một cách dễ chiều, ân cần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dễ chiều, sẵn lòng làm vừa lòng người khác
dễ nhầm với 'complacent' (tự mãn); complaisant mang nghĩa tích cực về sự chiều lòng, phục vụ người khác.
The complaisant waiter accommodated every request.
Người phục vụ dễ chiều đã đáp ứng mọi yêu cầu.
tính dễ chiều, sự ân cần, sự nhã nhặn
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học.
Her complaisance made her popular with clients.
Sự ân cần của cô ấy khiến cô được lòng khách hàng.
một cách dễ chiều, ân cần
bổ nghĩa cho động từ, mô tả thái độ chiều lòng người khác khi thực hiện hành động.
He complaisantly agreed to every change requested.
Anh ấy dễ chiều đồng ý với mọi thay đổi được yêu cầu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của complaisant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
complacent (tự mãn) khác nghĩa với complaisant (dễ chiều, muốn làm hài lòng người khác).
Sau tính từ sở hữu (her) cần danh từ (complaisance), không dùng tính từ (complaisant).
