Họ từ complainant
The Word Family of "complainant"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu complain ở dạng động từ, danh từ pháp lý complainant và tính từ complaining — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | complain /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn, khiếu nại | |
| Danh từ | complainant /kəmˈpleɪnənt/ | nguyên đơn, người khiếu nại (thuật ngữ pháp lý) | |
| Tính từ | complaining /kəmˈpleɪnɪŋ/ | hay phàn nàn, than vãn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phàn nàn, khiếu nại
thường đi với 'about/of' (complain about sth) hoặc 'to' (complain to sb).
Customers complained about the delay.
Khách hàng đã phàn nàn về sự chậm trễ.
nguyên đơn, người khiếu nại (thuật ngữ pháp lý)
dùng trang trọng trong ngữ cảnh tòa án hoặc thủ tục khiếu nại chính thức, khác với 'complaint' (lời phàn nàn nói chung).
The complainant filed a formal report with the police.
Nguyên đơn đã nộp đơn khiếu nại chính thức cho cảnh sát.
hay phàn nàn, than vãn
dạng phân từ hiện tại dùng làm tính từ, mô tả người hoặc giọng điệu hay than vãn.
He has a complaining tone whenever he talks about work.
Anh ấy luôn có giọng điệu than vãn mỗi khi nói về công việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của complainant trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
complain cần giới từ 'to' trước tân ngữ chỉ người, không dùng trực tiếp không giới từ.
'complaint' (lời khiếu nại) và 'complainant' (người khiếu nại) khác nhau; chỉ người cần dùng complainant.
