Họ từ complacence
The Word Family of "complacence"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu complacence ở dạng danh từ, tính từ complacent và trạng từ complacently — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | complacence /kəmˈpleɪsns/ | sự tự mãn, sự thỏa mãn thái quá | |
| Tính từ | complacent /kəmˈpleɪsnt/ | tự mãn, tự thỏa mãn | |
| Trạng từ | complacently /kəmˈpleɪsntli/ | một cách tự mãn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tự mãn, sự thỏa mãn thái quá
cũng có dạng phổ biến hơn là 'complacency'; chỉ trạng thái hài lòng quá mức, dễ dẫn đến chủ quan.
Success led to a dangerous sense of complacence.
Thành công dẫn đến một cảm giác tự mãn nguy hiểm.
tự mãn, tự thỏa mãn
dễ nhầm với 'complaisant' (dễ chiều); complacent mang nghĩa tiêu cực về sự chủ quan, thiếu cảnh giác.
Don't become complacent about your success.
Đừng trở nên tự mãn về thành công của bạn.
một cách tự mãn
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả thái độ tự mãn khi làm việc gì.
He smiled complacently at his own achievement.
Anh ta mỉm cười một cách tự mãn trước thành tích của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của complacence trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
complacent (tự mãn) khác nghĩa với complaisant (dễ chiều, sẵn lòng giúp đỡ) dù phát âm gần giống.
Sau 'felt' để mô tả trạng thái cảm xúc cần tính từ (complacent), không dùng danh từ.
