Họ từ commodious
The Word Family of "commodious"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu commodious ở dạng tính từ, danh từ commodiousness và trạng từ commodiously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | commodious /kəˈməʊdiəs/ | rộng rãi, thoải mái (về không gian) | |
| Danh từ | commodiousness /kəˈməʊdiəsnəs/ | sự rộng rãi, sự thoải mái về không gian | |
| Trạng từ | commodiously /kəˈməʊdiəsli/ | một cách rộng rãi, thoải mái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rộng rãi, thoải mái (về không gian)
từ trang trọng, thường mô tả nhà cửa, phòng ốc có nhiều không gian sử dụng.
The house has a commodious living room.
Ngôi nhà có một phòng khách rộng rãi.
sự rộng rãi, sự thoải mái về không gian
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói, chủ yếu xuất hiện trong văn viết mô tả kiến trúc.
The commodiousness of the hall impressed every guest.
Sự rộng rãi của hội trường khiến mọi vị khách đều ấn tượng.
một cách rộng rãi, thoải mái
bổ nghĩa cho động từ chỉ cách bố trí hoặc sắp xếp không gian.
The furniture was arranged commodiously across the room.
Đồ đạc được sắp xếp một cách rộng rãi khắp căn phòng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của commodious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất cần tính từ (commodious), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (designed) cần trạng từ (commodiously), không dùng tính từ.
