Họ từ commissary
The Word Family of "commissary"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu commissary ở dạng danh từ và tính từ hiếm gặp commissarial — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong tiếng Anh quân đội/phim trường.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | commissary /ˈkɒmɪsəri/ | căng tin, cửa hàng thực phẩm (quân đội, nhà tù, phim trường) | |
| Tính từ | commissarial /ˌkɒmɪˈseəriəl/ | thuộc về ủy ban/người được ủy quyền |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
căng tin, cửa hàng thực phẩm (quân đội, nhà tù, phim trường)
cũng có nghĩa cổ là 'người được ủy quyền, đại diện'; nghĩa phổ biến nhất hiện nay là nơi bán thực phẩm/đồ dùng nội bộ.
Soldiers buy groceries at the base commissary.
Binh sĩ mua thực phẩm tại căng tin của căn cứ.
thuộc về ủy ban/người được ủy quyền
từ trang trọng, hiếm gặp, thường xuất hiện trong văn bản hành chính hoặc tôn giáo cổ.
The bishop issued a commissarial letter to the parish.
Vị giám mục ban hành một văn thư ủy quyền cho giáo xứ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của commissary trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
commissary (căng tin/cửa hàng) khác hoàn toàn với commission (ủy ban/hoa hồng) dù hình thức gần giống nhau.
commissary là danh từ số ít khi chỉ một cơ sở, động từ chia theo số ít (is).
