Họ từ commiserate
The Word Family of "commiserate"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu commiserate ở dạng động từ, danh từ commiseration và tính từ commiserative — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | commiserate /kəˈmɪzəreɪt/ | tỏ lòng thương cảm, chia buồn | |
| Danh từ | commiseration /kəˌmɪzəˈreɪʃn/ | sự thương cảm, lời chia buồn | |
| Tính từ | commiserative /kəˈmɪzərətɪv/ | đầy thương cảm, mang tính an ủi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tỏ lòng thương cảm, chia buồn
thường đi với 'with' (commiserate with sb about/on sth), diễn tả sự đồng cảm trước nỗi buồn hay thất bại của ai đó.
Friends gathered to commiserate with her after the loss.
Bạn bè tụ họp để chia buồn cùng cô ấy sau mất mát đó.
sự thương cảm, lời chia buồn
thường dùng ở số nhiều 'commiserations' như một lời chia buồn ngắn gọn.
Please accept my commiserations on your defeat.
Xin nhận lời chia buồn của tôi về thất bại của bạn.
đầy thương cảm, mang tính an ủi
mô tả lời nói, ánh mắt hay thái độ thể hiện sự đồng cảm với nỗi buồn của người khác.
She gave him a commiserative smile.
Cô ấy nhìn anh với một nụ cười đầy cảm thông.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của commiserate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
commiserate cần giới từ 'with' trước tân ngữ chỉ người, và 'on/about' trước sự việc.
Dùng 'commiserations' (không phải 'congratulations') để chia buồn, không phải chúc mừng, khi ai đó gặp chuyện buồn.
