GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ commiserate

The Word Family of "commiserate"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu commiserate ở dạng động từ, danh từ commiseration và tính từ commiserative — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcommiseration
Động từcommiserate
Tính từcommiserative
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
commiserate
/kəˈmɪzəreɪt/
tỏ lòng thương cảm, chia buồn
Danh từ
commiseration
/kəˌmɪzəˈreɪʃn/
sự thương cảm, lời chia buồn
Tính từ
commiserative
/kəˈmɪzərətɪv/
đầy thương cảm, mang tính an ủi
2

Sơ đồ họ từ

commiserate
Động từcommiserategốc
Danh từcommiseration+ -ion
Tính từcommiserative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcommiserate/kəˈmɪzəreɪt/

tỏ lòng thương cảm, chia buồn

thường đi với 'with' (commiserate with sb about/on sth), diễn tả sự đồng cảm trước nỗi buồn hay thất bại của ai đó.

Friends gathered to commiserate with her after the loss.

Bạn bè tụ họp để chia buồn cùng cô ấy sau mất mát đó.

Danh từcommiseration/kəˌmɪzəˈreɪʃn/

sự thương cảm, lời chia buồn

thường dùng ở số nhiều 'commiserations' như một lời chia buồn ngắn gọn.

Please accept my commiserations on your defeat.

Xin nhận lời chia buồn của tôi về thất bại của bạn.

Tính từcommiserative/kəˈmɪzərətɪv/

đầy thương cảm, mang tính an ủi

mô tả lời nói, ánh mắt hay thái độ thể hiện sự đồng cảm với nỗi buồn của người khác.

She gave him a commiserative smile.

Cô ấy nhìn anh với một nụ cười đầy cảm thông.

4

Cụm từ thường gặp

commiserate with sb
chia buồn cùng ai
commiserate on/about sth
chia buồn về việc gì
offer commiserations
gửi lời chia buồn
a commiserative gesture
một cử chỉ đầy cảm thông
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của commiserate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I commiserate you for your loss.→✓ I commiserate with you on your loss.

commiserate cần giới từ 'with' trước tân ngữ chỉ người, và 'on/about' trước sự việc.

✗ Congratulations on your failure.→✓ My commiserations on your failure.

Dùng 'commiserations' (không phải 'congratulations') để chia buồn, không phải chúc mừng, khi ai đó gặp chuyện buồn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#commiserate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS