Họ từ commensurate
The Word Family of "commensurate"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu commensurate ở dạng tính từ và trạng từ commensurately — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ trang trọng thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | commensurate /kəˈmenʃərət/ | tương xứng, phù hợp về mức độ | |
| Trạng từ | commensurately /kəˈmenʃərətli/ | một cách tương xứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tương xứng, phù hợp về mức độ
thường đi với giới từ 'with' (commensurate with sth), dùng trong văn phong trang trọng, hợp đồng, tuyển dụng.
Salary will be commensurate with experience.
Mức lương sẽ tương xứng với kinh nghiệm.
một cách tương xứng
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, cho biết mức độ thay đổi tương ứng với yếu tố khác.
As risk increases, returns should rise commensurately.
Khi rủi ro tăng, lợi nhuận cũng nên tăng một cách tương xứng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của commensurate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
commensurate luôn đi với giới từ 'with', không dùng 'to'.
Bổ nghĩa cho động từ/tính từ khác cần trạng từ (commensurately), không dùng tính từ gốc.
