Họ từ bound
The Word Family of "bound"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bound ở dạng tính từ, danh từ và động từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bound /baʊnd/ | chắc chắn sẽ, hướng đến | |
| Danh từ | boundary /ˈbaʊndri/ | ranh giới, giới hạn | |
| Động từ | bound /baʊnd/ | nhảy vọt, giới hạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chắc chắn sẽ, hướng đến
đi với 'to' + động từ để diễn tả điều chắc chắn xảy ra, hoặc 'bound for' để chỉ điểm đến của phương tiện.
The train is bound for London.
Chuyến tàu này hướng đến London.
ranh giới, giới hạn
đếm được, chỉ đường phân chia giữa hai khu vực hoặc giới hạn của một phạm vi nào đó.
The river marks the boundary between the two countries.
Con sông đánh dấu ranh giới giữa hai quốc gia.
nhảy vọt, giới hạn
nghĩa 1 là di chuyển bằng những bước nhảy lớn; nghĩa 2 (thường ở dạng bị động) là bao quanh, giới hạn một khu vực.
The dog bounded across the field towards us.
Con chó nhảy vọt qua cánh đồng về phía chúng tôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bound trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc 'bound to' đi kèm động từ nguyên mẫu (bare infinitive), không dùng V-ing.
Cần danh từ 'boundary' để chỉ ranh giới, không dùng tính từ 'bound'.
Cụm chỉ điểm đến là 'bound for', không dùng giới từ 'to'.

