GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bound

The Word Family of "bound"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bound ở dạng tính từ, danh từ và động từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từboundary
Động từbound
Tính từbound
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bound
/baʊnd/
chắc chắn sẽ, hướng đến
Danh từ
boundary
/ˈbaʊndri/
ranh giới, giới hạn
Động từ
bound
/baʊnd/
nhảy vọt, giới hạn
2

Sơ đồ họ từ

bound
Tính từboundgốc
Danh từboundary+ -ary
Động từboundgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbound/baʊnd/

chắc chắn sẽ, hướng đến

đi với 'to' + động từ để diễn tả điều chắc chắn xảy ra, hoặc 'bound for' để chỉ điểm đến của phương tiện.

The train is bound for London.

Chuyến tàu này hướng đến London.

Danh từboundary/ˈbaʊndri/

ranh giới, giới hạn

đếm được, chỉ đường phân chia giữa hai khu vực hoặc giới hạn của một phạm vi nào đó.

The river marks the boundary between the two countries.

Con sông đánh dấu ranh giới giữa hai quốc gia.

Động từbound/baʊnd/

nhảy vọt, giới hạn

nghĩa 1 là di chuyển bằng những bước nhảy lớn; nghĩa 2 (thường ở dạng bị động) là bao quanh, giới hạn một khu vực.

The dog bounded across the field towards us.

Con chó nhảy vọt qua cánh đồng về phía chúng tôi.

4

Cụm từ thường gặp

bound to happen
chắc chắn sẽ xảy ra
bound for somewhere
hướng đến một nơi nào đó
cross the boundary
vượt qua ranh giới
set boundaries
đặt ra giới hạn
out of bounds
ngoài phạm vi cho phép
bound across the room
nhảy vọt qua căn phòng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bound trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

It is bound to be raining tomorrow.It is bound to rain tomorrow.

Cấu trúc 'bound to' đi kèm động từ nguyên mẫu (bare infinitive), không dùng V-ing.

There is no bound between the two areas.There is no boundary between the two areas.

Cần danh từ 'boundary' để chỉ ranh giới, không dùng tính từ 'bound'.

The flight is bound to Paris.The flight is bound for Paris.

Cụm chỉ điểm đến là 'bound for', không dùng giới từ 'to'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#bound#Tính từ#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS