GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bitter

The Word Family of "bitter"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bitter ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbitterness
Động từ
Tính từbitter
Trạng từbitterly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bitter
/ˈbɪtə(r)/
đắng, cay đắng
Danh từ
bitterness
/ˈbɪtənəs/
sự cay đắng, nỗi oán hận
Trạng từ
bitterly
/ˈbɪtəli/
một cách cay đắng, dữ dội
2

Sơ đồ họ từ

bitter
Tính từbittergốc
Danh từbitterness+ -ness
Trạng từbitterly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbitter/ˈbɪtə(r)/

đắng, cay đắng

tả vị đắng của thức ăn hoặc cảm giác oán giận, thất vọng sâu sắc.

This coffee tastes very bitter without sugar.

Cà phê này rất đắng nếu không có đường.

Danh từbitterness/ˈbɪtənəs/

sự cay đắng, nỗi oán hận

không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực do thất vọng hoặc bất công.

There was a lot of bitterness after the divorce.

Có rất nhiều oán hận sau vụ ly hôn.

Trạng từbitterly/ˈbɪtəli/

một cách cay đắng, dữ dội

thường bổ nghĩa cho động từ cảm xúc (cry, complain) hoặc tính từ chỉ mức độ (cold, disappointed).

She bitterly regretted her decision.

Cô ấy vô cùng hối hận về quyết định của mình.

4

Cụm từ thường gặp

bitter taste
vị đắng
bitter disappointment
sự thất vọng cay đắng
bitterly cold
lạnh cắt da cắt thịt
feel bitterness towards sb
cảm thấy oán hận với ai
to the bitter end
đến cùng, đến phút chót
complain bitterly
than phiền dữ dội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bitter trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She feels very bitterly about it.She feels very bitter about it.

Sau động từ liên kết 'feel' cần tính từ (bitter), không dùng trạng từ.

It is bitter cold outside.It is bitterly cold outside.

Bổ nghĩa cho tính từ 'cold' cần trạng từ 'bitterly'.

He has a lot of bitter in his heart.He has a lot of bitterness in his heart.

Cần danh từ 'bitterness' để làm tân ngữ, không dùng tính từ 'bitter'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#bitter#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS