Họ từ bitter
The Word Family of "bitter"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bitter ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bitter /ˈbɪtə(r)/ | đắng, cay đắng | |
| Danh từ | bitterness /ˈbɪtənəs/ | sự cay đắng, nỗi oán hận | |
| Trạng từ | bitterly /ˈbɪtəli/ | một cách cay đắng, dữ dội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đắng, cay đắng
tả vị đắng của thức ăn hoặc cảm giác oán giận, thất vọng sâu sắc.
This coffee tastes very bitter without sugar.
Cà phê này rất đắng nếu không có đường.
sự cay đắng, nỗi oán hận
không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc tiêu cực do thất vọng hoặc bất công.
There was a lot of bitterness after the divorce.
Có rất nhiều oán hận sau vụ ly hôn.
một cách cay đắng, dữ dội
thường bổ nghĩa cho động từ cảm xúc (cry, complain) hoặc tính từ chỉ mức độ (cold, disappointed).
She bitterly regretted her decision.
Cô ấy vô cùng hối hận về quyết định của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bitter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ liên kết 'feel' cần tính từ (bitter), không dùng trạng từ.
Bổ nghĩa cho tính từ 'cold' cần trạng từ 'bitterly'.
Cần danh từ 'bitterness' để làm tân ngữ, không dùng tính từ 'bitter'.

