Họ từ adorn
The Word Family of "adorn"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ adorn ở dạng động từ, danh từ (adornment) và tính từ (adorned) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | adorn /əˈdɔːn/ | trang trí, tô điểm | |
| Danh từ | adornment /əˈdɔːnmənt/ | đồ trang trí, sự tô điểm | |
| Tính từ | adorned /əˈdɔːnd/ | được trang trí, được tô điểm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trang trí, tô điểm
thường dùng ở dạng bị động (be adorned with sth) để nói vật gì được trang trí bằng thứ gì.
The walls were adorned with paintings.
Những bức tường được trang trí bằng các bức tranh.
đồ trang trí, sự tô điểm
chỉ vật dùng để trang trí hoặc hành động trang trí; thường dùng trong văn viết trang trọng.
The necklace was worn purely as an adornment.
Chiếc vòng cổ được đeo chỉ để làm đồ trang trí.
được trang trí, được tô điểm
dùng như tính từ đứng trước danh từ hoặc sau to be, thường đi kèm giới từ with.
She wore an elaborately adorned dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí cầu kỳ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của adorn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Adorn mang nghĩa bị động khi đồ vật được trang trí → cần be + adorned.
Danh từ chỉ đồ trang trí là adornment, không phải adorn.

