GGrammarPal
NGỮ PHÁP · VĂN PHONG HỌC THUẬTCẤP ĐỘ C1

Danh từ hóa

Nominalization

Nominalization (danh từ hóa) là quá trình chuyển động từ hoặc tính từ thành danh từ, tạo nên văn phong súc tích, trang trọng và học thuật — kỹ năng thiết yếu trong viết luận, báo cáo và văn bản chuyên nghiệp.

⏱ Đọc trong 9 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Rút gọn mệnh đề thành cụm danh từChuyển mệnh đề động từ thành cụm danh từ để làm câu gọn hơn và phù hợp với văn viết học thuật hoặc báo cáo.The rapid expansion of the company created new challenges for management. (← The company expanded rapidly, and this created…) Sự mở rộng nhanh chóng của công ty đã tạo ra những thách thức mới cho ban quản lý.
B
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trừu tượngDanh từ hóa có thể đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ để nói về khái niệm trừu tượng một cách trang trọng, thường gặp trong văn học thuật.The implementation of the new policy has faced significant resistance from stakeholders. Việc triển khai chính sách mới đã vấp phải sự phản đối đáng kể từ các bên liên quan.
C
Giúp câu bị động trở nên tự nhiên hơnTrong câu bị động học thuật, nominalization loại bỏ tác nhân và tập trung vào quá trình hoặc kết quả, tạo giọng văn khách quan và khoa học.The investigation of the incident revealed several procedural failures. Cuộc điều tra vụ việc đã tiết lộ một số thiếu sót về quy trình.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhV + -tion/-sion/-ment/-ance/-ity/-ness → Noundecide → decision | develop → development | resistant → resistance
Phủ địnhthe + [nominalized noun] + of + Noun PhraseThe deterioration of air quality is a major public health concern.
Nghi vấn[Verb clause] → the + gerund (V-ing as noun) + [rest]The analysing of dataThe analysis of data requires specialised software.
Không phải mọi động từ đều có danh từ hóa đặc biệt — đôi khi dùng V-ing (gerund) làm danh từ khi không có hình thức khác. Ưu tiên dùng danh từ gốc Latin khi viết học thuật: 'analyse → analysis', 'discuss → discussion', không phải 'analysing', 'discussing'.
3

Dấu hiệu nhận biết

-tion / -sionaction → hành động; discussion → thảo luận-mentdevelopment → phát triển; achievement → thành tựu-ance / -enceperformance → hiệu suất; difference → sự khác biệt-itycreativity → sự sáng tạo; possibility → khả năng-nessawareness → nhận thức; effectiveness → hiệu quả-alarrival → sự đến nơi; refusal → sự từ chối-urefailure → sự thất bại; exposure → sự phơi nhiễmthe + V-ingthe training of = việc đào tạo
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

The introduction of digital currencies has disrupted traditional banking systems.Sự ra đời của tiền kỹ thuật số đã làm gián đoạn các hệ thống ngân hàng truyền thống.
Her performance in the final round exceeded all expectations.Màn trình diễn của cô ấy trong vòng chung kết đã vượt quá mọi kỳ vọng.
The establishment of a regulatory framework is crucial for investor confidence.Việc thiết lập khung pháp lý là điều cốt yếu để củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Awareness of cultural differences is essential in international business negotiations.Nhận thức về sự khác biệt văn hóa là điều thiết yếu trong đàm phán kinh doanh quốc tế.
The collaboration between universities and industry has accelerated technological innovation.Sự hợp tác giữa các trường đại học và ngành công nghiệp đã đẩy nhanh đổi mới công nghệ.
5

So sánh

Văn nói / Không trang trọngDùng động từ, câu chủ-vị trực tiếp, tự nhiên trong giao tiếp
We decided to expand the team, and this helped us work more efficiently.Chúng tôi quyết định mở rộng nhóm và điều này giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn.
Văn học thuật / Trang trọng (Nominalization)Dùng danh từ hóa — câu súc tích, khách quan, phù hợp báo cáo và luận văn
The decision to expand the team led to a significant improvement in operational efficiency.Quyết định mở rộng nhóm dẫn đến sự cải thiện đáng kể về hiệu quả vận hành.
6

Lỗi thường gặp

The analysation of data is important.
The analysis of data is important.
'Analysation' không phải từ tiếng Anh chuẩn. Danh từ hóa đúng của 'analyse/analyze' là 'analysis' (số ít) / 'analyses' (số nhiều). Đây là lỗi phổ biến ngay cả với người học nâng cao.
The implementation of the plan was successfully.
The implementation of the plan was successful.
Khi danh từ hóa là chủ ngữ, tính từ bổ nghĩa phải dùng đúng dạng. 'Was successfully' sai — 'successfully' là trạng từ, không dùng sau 'was'. Phải dùng tính từ: 'successful'.
We need a discuss about the budget.
We need a discussion about the budget.
Không dùng trực tiếp động từ gốc sau mạo từ 'a/an/the'. Phải danh từ hóa đúng: 'discuss' → 'discussion'. Đây là lỗi gặp khi người học cố gắng dùng nominalization nhưng nhầm hình thức.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Danh từ hóa của động từ 'achieve' là gì?
2Chuyển câu sau thành dạng nominalization: 'They collaborated closely, which improved the results.'
3Câu nào dùng nominalization đúng và tự nhiên nhất trong văn học thuật?
4Danh từ hóa của tính từ 'aware' là gì?
5Câu nào SAI khi dùng nominalization?
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nominalization quan trọng trong tiếng Anh học thuật?+

Nominalization giúp văn viết học thuật đạt ba mục tiêu quan trọng: (1) Súc tích — rút gọn nhiều từ thành một cụm danh từ; (2) Khách quan — che giấu tác nhân và tập trung vào quá trình/kết quả; (3) Mạch lạc — dùng danh từ hóa làm 'cầu nối' giữa các câu, giúp ý tưởng chảy liên tục. Đây là đặc điểm nổi bật của văn IELTS, TOEFL và học thuật quốc tế.

Dùng nominalization có bao giờ là 'quá nhiều' không?+

Có. Dùng quá nhiều nominalization liên tiếp tạo ra 'noun pile-up' — chuỗi danh từ chồng chất làm câu mơ hồ và khó đọc. Ví dụ xấu: 'The utilisation of the implementation of the recommendation caused deterioration.' Giải pháp: xen kẽ nominalization với động từ hoạt động để giữ câu văn vừa trang trọng vừa rõ ràng.

Làm sao biết khi nào nên danh từ hóa và khi nào dùng động từ?+

Quy tắc đơn giản: Dùng nominalization khi viết báo cáo, luận văn, email chuyên nghiệp, hay khi muốn nhấn mạnh quá trình/kết quả hơn là hành động cụ thể. Dùng động từ trực tiếp khi kể chuyện, truyền đạt thông tin rõ ràng, hoặc trong giao tiếp thông thường. Ví dụ: 'The decision was made' (trang trọng) vs 'They decided' (trực tiếp, rõ ràng hơn).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt