GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CẤU TRÚC ĐẶC BIỆTCẤP ĐỘ B2

Cấu trúc nhấn mạnh

Emphatic Structures

Emphatic structures (cấu trúc nhấn mạnh) là những cách đặc biệt để làm nổi bật một phần thông tin trong câu — thường dùng It is/was ... that, What ... is/was, do/does/did nhấn mạnh, hoặc đảo ngữ. Những cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết học thuật, diễn thuyết và báo chí tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Cleft sentence — tách câu để nhấn mạnhDùng It is/was ... that/who để làm nổi bật chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ hoặc bất kỳ yếu tố nào.It was the marketing team that came up with the winning idea. Chính nhóm marketing đã nghĩ ra ý tưởng đoạt giải.
B
Pseudo-cleft — nhấn mạnh thông tin mớiDùng What + mệnh đề + is/was + [thông tin nhấn mạnh] để đưa thông tin quan trọng ra cuối câu.What surprised everyone was her calm reaction to the crisis. Điều khiến mọi người ngạc nhiên chính là phản ứng bình tĩnh của cô ấy trước khủng hoảng.
C
Do/does/did nhấn mạnh trong câu khẳng địnhThêm do/does/did trước động từ nguyên thể trong câu khẳng định để nhấn mạnh, bác bỏ hoặc thuyết phục.I do understand your concerns, but the deadline cannot be extended. Tôi thực sự hiểu lo ngại của bạn, nhưng hạn chót không thể gia hạn.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhIt is/was + [nhấn mạnh] + that/who + S + VIt was her dedication that impressed the panel.
Phủ địnhWhat + S + V + is/was (not) + [nhấn mạnh]What we need is not more data but clearer analysis.
Nghi vấnS + do/does/did + V (nhấn mạnh hành động)She does work hard — she arrives first every day.
Với cleft sentence, dùng who khi nhấn mạnh người, that khi nhấn mạnh vật/thời gian/nơi chốn. Động từ trong mệnh đề It is/was chia theo thì của câu gốc. Ví dụ: *It is today that...* (hiện tại) / *It was yesterday that...* (quá khứ).
3

Dấu hiệu nhận biết

It is/was ... that/whocấu trúc cleft nhấn mạnhWhat ... is/wascấu trúc pseudo-cleftdo/does/did + Vnhấn mạnh hành động trong câu khẳng địnhThe thing thatbiến thể của pseudo-cleftAll that ... ispseudo-cleft giới hạn / nhấn mạnh duy nhấtIt is preciselynhấn mạnh chính xác — phong cách trang trọng
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

It was in Paris that they first met.Chính ở Paris là nơi họ gặp nhau lần đầu.
What I really need right now is a good night's sleep.Thứ tôi thực sự cần lúc này là một giấc ngủ ngon.
He did try to warn us, but we didn't listen.Anh ấy có thực sự cố cảnh báo chúng tôi, nhưng chúng tôi không nghe.
It is the lack of communication that causes most conflicts in the workplace.Chính sự thiếu giao tiếp mới là nguyên nhân gây ra hầu hết các xung đột nơi làm việc.
What the company needs is not more employees but better systems.Điều công ty cần không phải là thêm nhân viên mà là hệ thống tốt hơn.
5

So sánh

Cleft: It is ... thatNhấn mạnh bất kỳ thành phần nào: chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ. Thông tin nhấn mạnh đặt ngay sau 'It is/was'.
It was the noise that woke me up.Chính tiếng ồn đã đánh thức tôi.
Pseudo-cleft: What ... isNhấn mạnh thông tin mới ở cuối câu. Phần 'What...' là thông tin đã biết; phần sau 'is/was' là thông tin mới, quan trọng.
What woke me up was the noise.Thứ đánh thức tôi chính là tiếng ồn.
6

Lỗi thường gặp

It was she who did it. → It was her that did it.
It was she who did it. (trang trọng) / It was her that did it. (thân mật)
Trong văn phong trang trọng/viết, dùng chủ cách she/he/they sau 'It is'. Trong hội thoại hàng ngày, *her/him/them* được chấp nhận rộng rãi. Biết cả hai phong cách.
What I want it is a coffee.
What I want is a coffee.
Trong cấu trúc pseudo-cleft What + S + V + is, không thêm 'it' thừa trước 'is'. Đây là lỗi ảnh hưởng từ cấu trúc tiếng Việt ('cái tôi muốn đó là...').
She does worked very hard.
She does work very hard.
Khi dùng do/does/did nhấn mạnh, động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể (bare infinitive), không chia. 'does worked' là sai — phải là 'does work'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Rewrite using a cleft sentence: 'The CEO announced the merger.' → Emphasize 'the CEO'.
2Which sentence correctly uses 'do/does/did' for emphasis?
3Complete the pseudo-cleft: '_____ is more support from management.'
4Identify the correctly formed emphatic sentence.
5Which sentence expresses the strongest emphatic disagreement?
8

Câu hỏi thường gặp

Cleft sentence và pseudo-cleft khác nhau như thế nào?+

Cleft sentence ('It is/was ... that/who') tách câu để làm nổi bật một yếu tố cụ thể — thông tin nhấn mạnh đặt ngay sau 'It is/was'. Pseudo-cleft ('What ... is/was') đặt thông tin đã biết vào mệnh đề 'What...', và thông tin mới/quan trọng nhất đặt ở cuối câu sau 'is/was'. Ví dụ: *It was John who called* (nhấn mạnh John) vs. *What John did was call* (nhấn mạnh hành động gọi điện).

Khi nào dùng emphatic 'do/does/did'?+

Dùng do/does/did nhấn mạnh trong câu khẳng định khi muốn: (1) bác bỏ điều ai đó nói sai — *'You never clean.' 'I do clean!'*; (2) xác nhận mạnh mẽ — *'She does work hard'*; (3) tạo sự tương phản — *'He failed last time, but he did pass eventually.'* Lưu ý: động từ theo sau luôn ở dạng nguyên thể.

Emphatic structures có dùng trong hội thoại hàng ngày không hay chỉ dùng trong văn viết?+

Cả hai! Do/does/did nhấn mạnh rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày (*'I do like it!'*). Cleft sentences dùng nhiều trong văn viết học thuật, báo chí và diễn thuyết để kiểm soát độ nhấn mạnh. Pseudo-cleft cũng xuất hiện trong nói, đặc biệt khi giải thích (*'What you need to do is...'*). Biết cả ba loại giúp bạn linh hoạt trong cả nói và viết.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt