GGrammarPal
NGỮ PHÁP · LIÊN KẾT VĂN BẢNCẤP ĐỘ C2

Dấu hiệu diễn ngôn

Discourse Markers

Dấu hiệu diễn ngôn (Discourse Markers) là những từ và cụm từ giúp tổ chức, liên kết và định hướng luồng thông tin trong văn bản nói và viết. Ở trình độ C2, người học cần sử dụng thành thạo các dấu hiệu diễn ngôn phức tạp để kiểm soát mạch lập luận, thể hiện thái độ và điều phối kỳ vọng của người đọc/người nghe một cách tự nhiên.

⏱ Đọc trong 9 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Dẫn dắt và chuyển tiếp lập luậnDùng dấu hiệu diễn ngôn để báo hiệu hướng tiếp theo của lập luận, giúp người đọc theo dõi mạch suy luận.That said, the proposed reforms are not without significant drawbacks. Dù vậy, các cải cách được đề xuất cũng không phải là không có những hạn chế đáng kể.
B
Thừa nhận và phản bácThừa nhận quan điểm đối lập trước rồi phản bác để lập luận trở nên cân bằng và thuyết phục hơn.Admittedly, the data supports the initial hypothesis; nevertheless, correlation does not imply causation. Phải thừa nhận rằng dữ liệu ủng hộ giả thuyết ban đầu; tuy nhiên, tương quan không có nghĩa là nhân quả.
C
Làm rõ và diễn giảiDiễn đạt lại hoặc mở rộng một ý để đảm bảo người đọc hiểu đúng ý định của tác giả.The findings were inconclusive — in other words, no definitive conclusion could be drawn from the study. Kết quả không có tính kết luận — nói cách khác, không thể rút ra kết luận dứt khoát nào từ nghiên cứu đó.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhConcession marker + , + [counter-argument]Granted that the economy has improved, many citizens remain in poverty.
Phủ định[Statement] + ; however / nevertheless / yet + , + [contrasting point]The policy was well-intentioned; nevertheless, its implementation proved deeply flawed.
Nghi vấn[Main point] + . Indeed / In fact / As a matter of fact + , + [reinforcement]The results exceeded all expectations. Indeed, they redefined what was previously thought possible.
Phân biệt register: 'However' (trang trọng, viết), 'But' (thông thường, nói), 'That said' (bán trang trọng, cả viết lẫn nói). 'Moreover' và 'Furthermore' mạnh hơn 'Also/And'. 'Notwithstanding' và 'Be that as it may' dùng trong văn pháp lý/học thuật rất trang trọng.
3

Dấu hiệu nhận biết

AdmittedlyPhải thừa nhận rằng — nhượng bộ có chủ đíchThat said / Having said thatDù vậy — chuyển sang phản bácNotwithstandingMặc dù vậy — rất trang trọngBe that as it mayDù thế nào đi nữa — nhượng bộ rồi tiếp tụcIn this veinTheo hướng đó — tiếp nối chủ đềTo that endVới mục đích đó — giới thiệu hành độngConsequentlyDo đó — kết quả logicInsofar asTrong chừng mực mà — giới hạn phạm vi
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

The evidence is compelling. Notwithstanding, the committee voted against adopting the proposal.Bằng chứng rất thuyết phục. Mặc dù vậy, ủy ban đã bỏ phiếu chống lại việc thông qua đề xuất.
She had prepared extensively. To that end, she had consulted three separate experts.Cô ấy đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng. Với mục đích đó, cô ấy đã tham khảo ý kiến của ba chuyên gia khác nhau.
Admittedly, the first approach failed; nevertheless, the underlying principle remains sound.Phải thừa nhận rằng phương pháp đầu tiên đã thất bại; tuy nhiên, nguyên lý cơ bản vẫn còn đúng đắn.
The argument is flawed insofar as it conflates correlation with causation.Lập luận này có sai sót trong chừng mực mà nó nhầm lẫn tương quan với quan hệ nhân quả.
5

So sánh

However (trang trọng)Dùng để đối lập hai ý trong văn viết trang trọng. Đặt sau dấu chấm phẩy hoặc đầu câu mới với dấu phẩy.
The plan seemed viable; however, it underestimated costs.Kế hoạch có vẻ khả thi; tuy nhiên, nó đã đánh giá thấp chi phí.
But (thông thường)Dùng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Tương đương về nghĩa nhưng kém trang trọng hơn nhiều.
The plan seemed viable but it underestimated costs.Kế hoạch có vẻ khả thi nhưng nó đã đánh giá thấp chi phí.
6

Lỗi thường gặp

Moreover, but the results were inconclusive.
Moreover, the results were inconclusive.
Không kết hợp hai dấu hiệu diễn ngôn có cùng chức năng (Moreover = thêm vào; But = tương phản). Chọn một cái phù hợp với quan hệ logic giữa hai ý.
However the evidence is strong, we cannot be certain.
However strong the evidence is, we cannot be certain.
'However' trong cấu trúc nhượng bộ đứng trước tính từ/trạng từ không dùng dấu phẩy: 'However + adj/adv + S + V'. Đây khác với 'however' chuyển tiếp đứng đầu câu (cần dấu phẩy sau).
The project succeeded. Nevertheless the challenges were immense.
The project succeeded. Nevertheless, the challenges were immense.
Sau 'Nevertheless', 'However', 'Consequently' đứng đầu câu, luôn cần dấu phẩy để tách dấu hiệu diễn ngôn khỏi phần còn lại của câu.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Which discourse marker best fills the blank? 'The research is thorough. _____, it fails to address the ethical dimension.'
2Choose the correct sentence using 'insofar as':
3What is the register difference between 'Notwithstanding' and 'Even so'?
4Identify the function of 'To that end' in: 'We aim to reduce emissions. To that end, we have invested in solar energy.'
5Which sentence correctly uses 'Admittedly' as a discourse marker?
8

Câu hỏi thường gặp

Discourse markers có bắt buộc trong bài thi IELTS/TOEFL không?+

Không bắt buộc về số lượng, nhưng rất quan trọng về chất lượng. Giám khảo đánh giá 'Coherence & Cohesion' dựa trên cách bạn kết nối ý tưởng. Dùng discourse markers đa dạng và chính xác (không phải chỉ lặp đi lặp lại 'However' và 'Moreover') sẽ giúp bài viết đạt Band 7+. Tránh nhồi nhét discourse markers không cần thiết — mỗi marker phải phản ánh đúng quan hệ logic thực sự giữa các ý.

Làm sao phân biệt khi nào dùng 'Furthermore' và khi nào dùng 'Moreover'?+

Cả hai đều có nghĩa 'hơn nữa' nhưng có sắc thái khác nhau. 'Furthermore' nhấn mạnh thêm một điểm bổ sung liên quan chặt chẽ đến điểm trước. 'Moreover' thêm điểm quan trọng hơn hoặc mạnh hơn điểm vừa nêu — có tính leo thang. Ví dụ: 'The plan is cost-effective. Furthermore, it is easy to implement. Moreover, it has already proven successful in similar contexts.' (điểm sau ngày càng thuyết phục hơn).

'In this vein' và 'In the same vein' khác nhau thế nào?+

'In this vein' (theo hướng này) tiếp nối chủ đề hoặc cách tiếp cận vừa đề cập. 'In the same vein' (theo cùng tinh thần đó) dùng khi so sánh hoặc đưa ra ví dụ song song có cùng bản chất. Ví dụ: 'Dickens criticized social inequality. In the same vein, Zola exposed the harsh realities of working-class life.' — cả hai tác giả có cùng xu hướng phê bình xã hội.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt