NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc weep
The Irregular Verb "weep"
Một bộ ba cần học thuộc: weep → wept → wept, hai dạng quá khứ giống nhau. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUweep
/wiːp/V2 · QUÁ KHỨwept
/wɛpt/V3 · PHÂN TỪwept
/wɛpt/+ V-INGweeping/ˈwiːpɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: weep → wept → wept. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, không thêm "-ed".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
weep/wiːp/
Base formkhóc, than khócDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
She always weeps at sad movies.Cô ấy luôn khóc khi xem phim buồn.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
wept/wɛpt/
Past simpleđã khóc (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He wept quietly at the funeral.Anh ấy đã khóc lặng lẽ trong đám tang.
V3 · PHÂN TỪ HAI
wept/wɛpt/
Past participleđã khóc (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
She has wept for hours since the news arrived.Cô ấy đã khóc suốt nhiều giờ kể từ khi nhận được tin.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA WEEPbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She weeped when she heard the news.
✓She wept when she heard the news.
Quá khứ đơn của weep là wept, không phải weeped (động từ bất quy tắc không thêm -ed).✗He has weeped all night.
✓He has wept all night.
Sau have/has phải dùng phân từ hai wept, không dùng weeped.✗They have weep for their loss.
✓They have wept for their loss.
Sau have phải là phân từ V3 (wept), không dùng nguyên mẫu (weep).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#weep#bất-quy-tắc
