NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc wed
The Irregular Verb "wed"
Một bộ ba đặc biệt: wed → wed → wed, cả ba dạng giữ nguyên không đổi. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUwed
/wɛd/V2 · QUÁ KHỨwed
/wɛd/V3 · PHÂN TỪwed
/wɛd/+ V-INGwedding/ˈwɛdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: wed → wed → wed. Cả ba dạng giống hệt nhau, không thêm "-ed" ở quá khứ hay phân từ.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
wed/wɛd/
Base formkết hôn, cướiDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
They plan to wed next spring.Họ dự định kết hôn vào mùa xuân tới.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
wed/wɛd/
Past simpleđã kết hôn (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The couple wed in a small chapel last year.Năm ngoái cặp đôi đã kết hôn trong một nhà nguyện nhỏ.
V3 · PHÂN TỪ HAI
wed/wɛd/
Past participleđã kết hôn (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
She has wed her childhood sweetheart.Cô ấy đã kết hôn với mối tình thời thơ ấu của mình.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA WEDcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗They wedded last summer.
✓They wed last summer.
Quá khứ đơn của wed là wed, không phải wedded (wedded chỉ dùng như tính từ, ví dụ wedded life).✗She has wedded twice.
✓She has wed twice.
Sau have/has phải dùng phân từ hai wed, không dùng wedded trong ngữ cảnh thông thường.✗He wedded her in a small ceremony.
✓He wed her in a small ceremony.
Wed giữ nguyên hình thái ở cả ba thì, không chia theo quy tắc thêm -ed.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#wed#bất-quy-tắc
