GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc upcast

The Irregular Verb "upcast"

upcast là động từ bất quy tắc nghĩa là "ngước lên, hướng lên trên" (thường dùng cho ánh mắt), với bộ ba upcast → upcast → upcast, cả ba dạng hoàn toàn giống nhau, không đổi gì.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUupcast
/ʌpˈkæst/
V2 · QUÁ KHỨupcast
/ʌpˈkæst/
V3 · PHÂN TỪupcast
/ʌpˈkæst/
+ V-INGupcasting/ʌpˈkæstɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: upcast → upcast → upcast. Cả ba dạng giống hệt nhau, không thêm gì, không đổi gì.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
upcast/ʌpˈkæst/
Base formngước lên, hướng (mắt, ánh nhìn) lên trên
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
They upcast their glances toward the mountain peak.Họ ngước ánh mắt lên đỉnh núi.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
upcast/ʌpˈkæst/
Past simpleđã ngước lên, đã hướng lên trên (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He upcast his eyes when he heard the news.Anh ấy đã ngước mắt lên khi nghe tin đó.
V3 · PHÂN TỪ HAI
upcast/ʌpˈkæst/
Past participleđã ngước lên, đã được hướng lên trên (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Her eyes have upcast toward the ceiling in surprise.Đôi mắt cô ấy đã ngước lên trần nhà vì ngạc nhiên.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA UPCAST
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

She upcasted her eyes in disbelief.
She upcast her eyes in disbelief.
Động từ bất quy tắc thuộc nhóm "giống nhau cả ba", không thêm -ed.
They have upcasted their glances at the stars.
They have upcast their glances at the stars.
Phân từ hai vẫn là "upcast", không đổi dạng, không thêm -ed.
He will upcasted his eyes when he sees you.
He will upcast his eyes when he sees you.
Sau will phải dùng nguyên mẫu "upcast", không chia thêm đuôi -ed.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#upcast#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS