NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc unwind
The Irregular Verb "unwind"
unwind là động từ bất quy tắc nghĩa là "thư giãn" hoặc "tháo ra, cuộn ngược lại", với bộ ba unwind → unwound → unwound. Quá khứ đơn và phân từ hai của động từ này hoàn toàn giống nhau.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUunwind
/ʌnˈwaɪnd/V2 · QUÁ KHỨunwound
/ʌnˈwaʊnd/V3 · PHÂN TỪunwound
/ʌnˈwaʊnd/+ V-INGunwinding/ʌnˈwaɪndɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: unwind → unwound → unwound. Quá khứ đơn và phân từ hai giống nhau, cùng là "unwound".
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
unwind/ʌnˈwaɪnd/
Base formthư giãn, giải tỏa căng thẳng; tháo (dây, cuộn) raDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I like to unwind by listening to music after work.Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc sau giờ làm việc.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
unwound/ʌnˈwaʊnd/
Past simpleđã thư giãn, đã tháo ra (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She unwound slowly after the stressful meeting.Cô ấy đã dần thư giãn sau cuộc họp căng thẳng.
V3 · PHÂN TỪ HAI
unwound/ʌnˈwaʊnd/
Past participleđã thư giãn, đã được tháo ra (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
He has finally unwound after weeks of overtime.Cuối cùng anh ấy cũng đã thư giãn sau nhiều tuần làm thêm giờ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA UNWINDbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I unwinded on the beach all weekend.
✓I unwound on the beach all weekend.
Đây là động từ bất quy tắc, không thêm -ed. Quá khứ đơn đúng là "unwound".✗She has unwind after the long trip.
✓She has unwound after the long trip.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (unwound), không dùng nguyên mẫu (unwind).✗The rope will unwound if you pull it.
✓The rope will unwind if you pull it.
Sau will phải dùng nguyên mẫu (unwind), không dùng dạng quá khứ (unwound).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#unwind#bất-quy-tắc
