NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc unfreeze
The Irregular Verb "unfreeze"
Một bộ ba phải học thuộc: unfreeze → unfroze → unfrozen. Đây là động từ ghép từ freeze, mang nghĩa "làm tan (đá, thức ăn đông lạnh)" hoặc "gỡ bỏ phong tỏa" (tài sản, tài khoản). Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUunfreeze
/ʌnˈfriːz/V2 · QUÁ KHỨunfroze
/ʌnˈfroʊz/V3 · PHÂN TỪunfrozen
/ʌnˈfroʊzən/+ V-INGunfreezing/ʌnˈfriːzɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: unfreeze → unfroze → unfrozen, chia y hệt gốc freeze → froze → frozen. Ba dạng khác nhau hoàn toàn.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
unfreeze/ʌnˈfriːz/
Base formlàm tan (đá, thức ăn), gỡ bỏ phong tỏa (tài sản, tài khoản)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will, to.
The government plans to unfreeze the frozen assets next week.Chính phủ dự định gỡ bỏ phong tỏa số tài sản bị đóng băng vào tuần tới.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
unfroze/ʌnˈfroʊz/
Past simpleđã làm tan, đã gỡ phong tỏa (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The bank unfroze her account after the investigation ended.Ngân hàng đã gỡ phong tỏa tài khoản của cô ấy sau khi cuộc điều tra kết thúc.
V3 · PHÂN TỪ HAI
unfrozen/ʌnˈfroʊzən/
Past participleđã được làm tan, đã được gỡ phong tỏa (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The company's funds have finally been unfrozen.Cuối cùng quỹ của công ty đã được gỡ phong tỏa.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA UNFREEZEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The account has unfreeze since Monday.
✓The account has been unfrozen since Monday.
Sau have/has trong câu bị động phải dùng V3 (unfrozen), không dùng nguyên mẫu (unfreeze).✗She unfreezed the meat before cooking.
✓She unfroze the meat before cooking.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của unfreeze là unfroze.✗The assets have unfroze last year.
✓The assets were unfrozen last year.
Trong câu bị động phải dùng phân từ hai (unfrozen), không dùng dạng quá khứ đơn (unfroze).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#unfreeze#bất-quy-tắc
