NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc underwrite
The Irregular Verb "underwrite"
Một bộ ba phải học thuộc: underwrite → underwrote → underwritten. Đây là động từ ghép từ write, thường dùng trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm với nghĩa "bảo lãnh, cam kết chịu trách nhiệm tài chính". Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUunderwrite
/ˌʌndərˈraɪt/V2 · QUÁ KHỨunderwrote
/ˌʌndərˈroʊt/V3 · PHÂN TỪunderwritten
/ˌʌndərˈrɪtn/+ V-INGunderwriting/ˌʌndərˈraɪtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: underwrite → underwrote → underwritten, chia y hệt gốc write → wrote → written. Ba dạng khác nhau hoàn toàn.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
underwrite/ˌʌndərˈraɪt/
Base formbảo lãnh, cam kết chịu trách nhiệm tài chính cho một khoản rủi roDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will, to.
The bank agrees to underwrite the new bond issue.Ngân hàng đồng ý bảo lãnh đợt phát hành trái phiếu mới.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
underwrote/ˌʌndərˈroʊt/
Past simpleđã bảo lãnh (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The insurer underwrote the policy after a careful risk assessment.Công ty bảo hiểm đã bảo lãnh hợp đồng sau khi đánh giá rủi ro kỹ lưỡng.
V3 · PHÂN TỪ HAI
underwritten/ˌʌndərˈrɪtn/
Past participleđã được bảo lãnh (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The loan has been underwritten by three major banks.Khoản vay đã được ba ngân hàng lớn bảo lãnh.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA UNDERWRITEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The fund has underwrite the project.
✓The fund has underwritten the project.
Sau have/has phải dùng V3 (underwritten), không dùng nguyên mẫu (underwrite).✗The company underwrited the shares last week.
✓The company underwrote the shares last week.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của underwrite là underwrote.✗The risk had underwrote by the insurer.
✓The risk had been underwritten by the insurer.
Trong câu bị động phải dùng phân từ hai (underwritten) sau been, không dùng dạng quá khứ đơn (underwrote).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#underwrite#bất-quy-tắc
