GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc underpay

The Irregular Verb "underpay"

Một bộ ba cần ghi nhớ: underpay → underpaid → underpaid. Động từ ghép từ pay (trả tiền) với tiền tố under-, nghĩa là trả lương hoặc trả tiền không đủ so với mức xứng đáng. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUunderpay
/ˌʌndərˈpeɪ/
V2 · QUÁ KHỨunderpaid
/ˌʌndərˈpeɪd/
V3 · PHÂN TỪunderpaid
/ˌʌndərˈpeɪd/
+ V-INGunderpaying/ˌʌndərˈpeɪɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: underpay → underpaid → underpaid. V2 và V3 giống hệt nhau, giống với gốc pay → paid → paid, chỉ thêm tiền tố under-.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
underpay/ˌʌndərˈpeɪ/
Base formtrả lương/trả tiền không đủ
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Many companies underpay their entry-level employees.Nhiều công ty trả lương không đủ cho nhân viên mới vào nghề.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
underpaid/ˌʌndərˈpeɪd/
Past simpleđã trả lương không đủ
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The manager underpaid the staff for over a year.Người quản lý đã trả lương không đủ cho nhân viên suốt hơn một năm.
V3 · PHÂN TỪ HAI
underpaid/ˌʌndərˈpeɪd/
Past participleđã bị trả lương không đủ (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
Workers in this industry have long been underpaid.Người lao động trong ngành này từ lâu đã bị trả lương không đủ.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA UNDERPAY
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

The company underpayed its employees last year.
The company underpaid its employees last year.
underpay là động từ bất quy tắc, KHÔNG thêm -ed. Quá khứ đúng là underpaid, giống gốc pay → paid.
The workers have underpay for months.
The workers have been underpaid for months.
Sau have/has/had cần dạng phân từ V3 (underpaid) ở thể bị động, không dùng nguyên mẫu (underpay).
She was underpayed compared to her colleagues.
She was underpaid compared to her colleagues.
Dạng phân từ V3 phải viết là underpaid, không thêm -ed như động từ có quy tắc.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#underpay#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS