NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc string
The Irregular Verb "string"
Một động từ quen thuộc trong đời sống: string → strung → strung, có dạng quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUstring
/strɪŋ/V2 · QUÁ KHỨstrung
/strʌŋ/V3 · PHÂN TỪstrung
/strʌŋ/+ V-INGstringing/ˈstrɪŋɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: string → strung → strung. Quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau (V2 = V3).
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
string/strɪŋ/
Base formxâu, mắc dây; giăng dâyDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
They string lights around the porch every December.Họ giăng đèn quanh hiên nhà mỗi tháng Mười Hai.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
strung/strʌŋ/
Past simpleđã xâu, đã mắc dây (quá khứ)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He strung the guitar with new strings yesterday.Hôm qua anh ấy đã lên dây đàn guitar mới.
V3 · PHÂN TỪ HAI
strung/strʌŋ/
Past participleđã xâu, đã mắc dây (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had.
The beads have been strung onto a single thread.Những hạt cườm đã được xâu vào một sợi chỉ.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA STRINGbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She has string the beads onto a necklace.
✓She has strung the beads onto a necklace.
Sau have/has phải dùng V3 (strung), không dùng nguyên mẫu (string).✗He stringed the fence with wire.
✓He strung the fence with wire.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của string là strung.✗The lights were string along the roof.
✓The lights were strung along the roof.
Câu bị động cần V3 (strung) sau to be, không dùng nguyên mẫu (string).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#string#bất-quy-tắc
