NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc strike
The Irregular Verb "strike"
Một động từ mạnh mẽ: strike → struck → struck, có dạng quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUstrike
/straɪk/V2 · QUÁ KHỨstruck
/strʌk/V3 · PHÂN TỪstruck
/strʌk/+ V-INGstriking/ˈstraɪkɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: strike → struck → struck. Quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau (V2 = V3).
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
strike/straɪk/
Base formđánh, tấn công; đình côngDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
Workers often strike when wages stay too low.Công nhân thường đình công khi lương quá thấp.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
struck/strʌk/
Past simpleđã đánh, đã tấn công (quá khứ)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
Lightning struck the old oak tree last night.Sét đã đánh trúng cây sồi già đêm qua.
V3 · PHÂN TỪ HAI
struck/strʌk/
Past participleđã đánh, đã tấn công (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The clock has struck midnight.Đồng hồ đã điểm nửa đêm.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA STRIKEbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She has strike the ball perfectly.
✓She has struck the ball perfectly.
Sau have/has phải dùng V3 (struck), không dùng nguyên mẫu (strike).✗The workers striked last month.
✓The workers struck last month.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của strike là struck.✗The building was strike by lightning.
✓The building was struck by lightning.
Câu bị động cần V3 (struck) sau to be, không dùng nguyên mẫu (strike).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#strike#bất-quy-tắc
