NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc stink
The Irregular Verb "stink"
Một động từ ít gặp nhưng thú vị: stink → stank → stunk, thuộc nhóm đổi nguyên âm i–a–u giống sing/swim/ring. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUstink
/stɪŋk/V2 · QUÁ KHỨstank
/stæŋk/V3 · PHÂN TỪstunk
/stʌŋk/+ V-INGstinking/ˈstɪŋkɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: stink → stank → stunk. Đổi nguyên âm i → a → u, cùng nhóm với sing, swim, ring.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
stink/stɪŋk/
Base formbốc mùi, có mùi hôiDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
These old socks stink after gym class.Đôi tất cũ này bốc mùi sau giờ thể dục.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
stank/stæŋk/
Past simpleđã bốc mùi (quá khứ)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The fridge stank of rotten eggs after the power cut.Tủ lạnh bốc mùi trứng thối sau khi mất điện.
V3 · PHÂN TỪ HAI
stunk/stʌŋk/
Past participleđã bốc mùi (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had.
The gym bag has stunk up the whole car.Túi đồ tập đã làm bốc mùi cả xe.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
NHÓM CỦA STINKsing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The trash has stank for days.
✓The trash has stunk for days.
Sau have/has phải dùng V3 (stunk), không dùng quá khứ đơn (stank).✗The socks stinked after the hike.
✓The socks stank after the hike.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của stink là stank.✗This room have stink of smoke all week.
✓This room has stunk of smoke all week.
Sau have/has phải là phân từ V3 (stunk), không dùng nguyên mẫu (stink).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#stink#bất-quy-tắc
