NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc shrive
The Irregular Verb "shrive"
Một động từ bất quy tắc cổ, gốc tôn giáo thời Trung Cổ: shrive → shrove → shriven, nghĩa là nghe xưng tội và xá tội. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUshrive
/ʃraɪv/V2 · QUÁ KHỨshrove
/ʃroʊv/V3 · PHÂN TỪshriven
/ˈʃrɪvən/+ V-INGshriving/ˈʃraɪvɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: shrive → shrove → shriven. Cả ba dạng khác nhau hoàn toàn, tương tự drive → drove → driven.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
shrive/ʃraɪv/
Base formnghe xưng tội và xá tội cho ai đó (từ cổ, tôn giáo)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
The priest will shrive the penitent before dawn.Vị linh mục sẽ nghe xưng tội và xá tội cho người sám hối trước bình minh.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
shrove/ʃroʊv/
Past simpleđã nghe xưng tội và xá tội (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The old priest shrove the dying knight in his final hour.Vị linh mục già đã xá tội cho hiệp sĩ hấp hối trong giờ phút cuối cùng.
V3 · PHÂN TỪ HAI
shriven/ˈʃrɪvən/
Past participleđã được xá tội (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
By morning, the sinner had been shriven.Đến sáng, kẻ tội lỗi đã được xá tội.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
NHÓM CỦA SHRIVEgo · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The priest shrived the sinner.
✓The priest shrove the sinner.
shrive là động từ bất quy tắc, quá khứ đơn là shrove chứ không thêm -ed.✗She has shrove her guilt away.
✓She has shriven her guilt away.
Sau have/has phải dùng phân từ hai (shriven), không dùng quá khứ đơn (shrove).✗He was shrive by the bishop.
✓He was shriven by the bishop.
Trong câu bị động phải dùng phân từ hai (shriven), không dùng nguyên mẫu (shrive).5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#shrive#bất-quy-tắc
