GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc shine

The Irregular Verb "shine"

Một bộ ba dễ nhớ: shine → shone → shone. Quá khứ và phân từ giống hệt nhau, chỉ cần nhớ một dạng duy nhất là shone. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUshine
/ʃaɪn/
V2 · QUÁ KHỨshone
/ʃoʊn/
V3 · PHÂN TỪshone
/ʃoʊn/
+ V-INGshining/ˈʃaɪnɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: shine → shone → shone. Quá khứ và phân từ giống nhau, chỉ cần nhớ một dạng "shone".
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
shine/ʃaɪn/
Base formtỏa sáng, chiếu sáng
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
The sun shines brightly every morning here.Mặt trời tỏa sáng rực rỡ mỗi sáng ở đây.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
shone/ʃoʊn/
Past simpleđã tỏa sáng (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The moon shone over the quiet lake last night.Mặt trăng đã tỏa sáng trên hồ nước yên tĩnh đêm qua.
V3 · PHÂN TỪ HAI
shone/ʃoʊn/
Past participleđã tỏa sáng (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The stars have shone all night long.Những vì sao đã tỏa sáng suốt cả đêm.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA SHINE
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

The sun shined all afternoon.
The sun shone all afternoon.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của shine là shone.
Her eyes have shine with joy.
Her eyes have shone with joy.
Sau have phải dùng V3 (shone), không dùng nguyên mẫu (shine).
The light shone tomorrow through the window.
The light will shine tomorrow through the window.
Với thời gian tương lai (tomorrow) cần dùng will + V1 (shine), không dùng V2 (shone).
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#shine#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS