GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC

Động từ bất quy tắc rethink

The Irregular Verb "rethink"

Một bộ ba phải học thuộc: rethink → rethought → rethought. Đây là động từ ghép từ think với tiền tố re- (suy nghĩ lại), nên hai dạng quá khứ giống hệt nhau. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUrethink
/riːˈθɪŋk/
V2 · QUÁ KHỨrethought
/riːˈθɔːt/
V3 · PHÂN TỪrethought
/riːˈθɔːt/
+ V-INGrethinking/riːˈθɪŋkɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: rethink → rethought → rethought, giống hệt quy luật của think → thought → thought. Quá khứ và phân từ hai giống nhau.
1

Bất quy tắc là gì?

Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.

Có quy tắc
walkwalkedwalked
Chỉ thêm -ed
Bất quy tắc
gowentgone
Đổi hẳn hình dạng
2

Ba dạng của động từ

V1 · NGUYÊN MẪU
rethink/riːˈθɪŋk/
Base formsuy nghĩ lại, xem xét lại
Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
We need to rethink our marketing strategy.Chúng ta cần suy nghĩ lại chiến lược tiếp thị của mình.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
rethought/riːˈθɔːt/
Past simpleđã suy nghĩ lại (hành động đã xong)
Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
The company rethought its pricing plan last year.Năm ngoái công ty đã suy nghĩ lại kế hoạch giá của mình.
V3 · PHÂN TỪ HAI
rethought/riːˈθɔːt/
Past participleđã được suy nghĩ lại (dạng phân từ)
Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The entire policy has been rethought this quarter.Toàn bộ chính sách đã được suy nghĩ lại trong quý này.
3

Nhóm quy luật

Giống nhau cả baSame in all forms
V1 = V2 = V3, không đổi gì cả, đây là nhóm dễ nhớ nhất.
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA RETHINK
Hai dạng quá khứ giống hệt nhau, chỉ khác nguyên mẫu.
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
Mỗi dạng một hình thái riêng, cần học kỹ nhất.
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
Biến đổi nguyên âm theo quy luật i → a → u.
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4

Lỗi thường gặp

They rethinked the whole plan.
They rethought the whole plan.
Động từ bất quy tắc KHÔNG thêm -ed. Quá khứ của rethink là rethought, giống think → thought.
I have rethink my decision.
I have rethought my decision.
Sau have/has phải dùng V3 (rethought), không dùng nguyên mẫu (rethink).
The design has been rethinked recently.
The design has been rethought recently.
Câu bị động cần V3 (rethought) sau been, không thêm -ed.
5

Mẹo ghi nhớ

Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#rethink#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS