NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc reset
The Irregular Verb "reset"
Một bộ ba đặc biệt: reset → reset → reset. Động từ này ghép từ tiền tố re- (lại) cộng với động từ bất quy tắc set, nên cả ba dạng đều giữ nguyên như nhau, không thay đổi gì. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUreset
/ˌriːˈsɛt/V2 · QUÁ KHỨreset
/ˌriːˈsɛt/V3 · PHÂN TỪreset
/ˌriːˈsɛt/+ V-INGresetting/ˌriːˈsɛtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: reset → reset → reset. Cả ba dạng giống hệt nhau, như set → set → set, chỉ thêm tiền tố re-.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
reset/ˌriːˈsɛt/
Base formđặt lại, khởi động lạiDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
You should reset the router when the internet is slow.Bạn nên khởi động lại router khi mạng chậm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
reset/ˌriːˈsɛt/
Past simpleđã đặt lại (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
She reset her password after the warning.Cô ấy đã đặt lại mật khẩu sau khi nhận được cảnh báo.
V3 · PHÂN TỪ HAI
reset/ˌriːˈsɛt/
Past participleđã được đặt lại (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The system has been reset to its factory settings.Hệ thống đã được đặt lại về cài đặt gốc.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA RESETcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗He reseted the machine twice.
✓He reset the machine twice.
reset là động từ bất quy tắc, không thêm -ed. Quá khứ của reset vẫn là reset.✗The password has been reseted.
✓The password has been reset.
Sau have been (bị động) phải dùng phân từ V3 là reset, không thêm -ed.✗I resetted my account settings yesterday.
✓I reset my account settings yesterday.
Không có dạng resetted; ba dạng của reset đều giống nhau: reset - reset - reset.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#reset#bất-quy-tắc
