NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc reread
The Irregular Verb "reread"
"reread" là động từ ghép từ read, vẫn giữ tính bất quy tắc: reread → reread → reread viết giống nhau ở cả ba dạng, nhưng quá khứ phát âm khác hiện tại. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUreread
/riːˈriːd/V2 · QUÁ KHỨreread
/riːˈrɛd/V3 · PHÂN TỪreread
/riːˈrɛd/+ V-INGrereading/riːˈriːdɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: reread → reread → reread. Giống hệt "read", cả ba dạng viết như nhau nhưng V2/V3 phát âm là /riːˈrɛd/, khác V1 /riːˈriːd/.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
reread/riːˈriːd/
Base formđọc lạiDùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I often reread my favorite books.Tôi thường đọc lại những cuốn sách yêu thích.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
reread/riːˈrɛd/
Past simpleđã đọc lại (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ, phát âm là /riːˈrɛd/.
She reread the email before sending it.Cô ấy đã đọc lại email trước khi gửi đi.
V3 · PHÂN TỪ HAI
reread/riːˈrɛd/
Past participleđã được đọc lại (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động, phát âm là /riːˈrɛd/.
I have reread that report three times.Tôi đã đọc lại bản báo cáo đó ba lần rồi.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
NHÓM CỦA REREADcut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
buy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗I rereaded the report yesterday.
✓I reread the report yesterday.
reread là động từ bất quy tắc như read, quá khứ đơn vẫn viết "reread" nhưng phát âm là /riːˈrɛd/, không thêm "-ed".✗She has rereaded the email twice.
✓She has reread the email twice.
Sau have/has phải dùng phân từ hai "reread" (/riːˈrɛd/), không thêm "-ed".✗Last night I reread /riːˈriːd/ that chapter.
✓Last night I reread /riːˈrɛd/ that chapter.
Chú ý phát âm: dù chữ viết giống hiện tại, quá khứ của "reread" phải đọc là /riːˈrɛd/, không phải /riːˈriːd/.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#reread#bất-quy-tắc
