NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc relight
The Irregular Verb "relight"
Một bộ ba cần ghi nhớ: relight → relit → relit. Xem cách phát âm, nghĩa và cách dùng từng dạng, với ví dụ song ngữ có phát âm.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUrelight
/ˌriːˈlaɪt/V2 · QUÁ KHỨrelit
/ˌriːˈlɪt/V3 · PHÂN TỪrelit
/ˌriːˈlɪt/+ V-INGrelighting/ˌriːˈlaɪtɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: relight → relit → relit. Quá khứ đơn và phân từ hai giống hệt nhau, không thêm '-ed'.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
relight/ˌriːˈlaɪt/
Base formthắp lại, đốt lại (lửa, đèn, nến...)Dùng ở hiện tại đơn và sau do/does, will.
I relight the candles every evening.Tôi thắp lại nến mỗi tối.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
relit/ˌriːˈlɪt/
Past simpleđã thắp lại (hành động đã xong)Dùng cho hành động đã kết thúc trong quá khứ.
He relit the fire after the wind blew it out.Anh ấy đã thắp lại lửa sau khi gió thổi tắt nó.
V3 · PHÂN TỪ HAI
relit/ˌriːˈlɪt/
Past participleđã thắp lại (dạng phân từ)Dùng sau have/has/had và trong câu bị động.
The lamp has been relit by the caretaker.Chiếc đèn đã được người trông coi thắp lại.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA RELIGHTbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗She relighted the stove this morning.
✓She relit the stove this morning.
Quá khứ đơn của 'relight' là 'relit', không thêm đuôi '-ed'.✗They have relight the torch.
✓They have relit the torch.
Sau have/has phải dùng phân từ hai 'relit', không dùng nguyên mẫu 'relight'.✗The candle was relighted by hand.
✓The candle was relit by hand.
Dạng bị động cần phân từ hai đúng là 'relit', không phải 'relighted'.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#relight#bất-quy-tắc
