NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮCBẤT QUY TẮC
Động từ bất quy tắc rebind
The Irregular Verb "rebind"
rebind nghĩa là đóng lại hoặc gắn kết lại một thứ gì đó, ví dụ như đóng lại một cuốn sách. Động từ này biến đổi theo mẫu của bind: rebind → rebound → rebound, với dạng quá khứ và phân từ hai giống hệt nhau.
⏱ Đọc trong 5 phút3 dạng · có phát âmCập nhật 07/2026
BA DẠNG CẦN NHỚ
V1 · NGUYÊN MẪUrebind
/ˌriːˈbaɪnd/V2 · QUÁ KHỨrebound
/ˌriːˈbaʊnd/V3 · PHÂN TỪrebound
/ˌriːˈbaʊnd/+ V-INGrebinding/ˌriːˈbaɪndɪŋ/
Ghi nhớ: Ghi nhớ: rebind → rebound → rebound, quá khứ và phân từ hai giống nhau, theo mẫu của bind → bound → bound.
1
Bất quy tắc là gì?
Phần lớn động từ chia quá khứ bằng cách thêm -ed (walk → walked). Nhưng khoảng 200 động từ không theo quy tắc đó — chúng đổi hẳn hình dạng ở quá khứ (V2) và phân từ (V3). Cách duy nhất là học thuộc từng bộ ba.
Có quy tắc
walk→walked→walked
Chỉ thêm -edBất quy tắc
go→went→gone
Đổi hẳn hình dạng2
Ba dạng của động từ
V1 · NGUYÊN MẪU
rebind/ˌriːˈbaɪnd/
Base formđóng lại (sách), gắn kết lạiDùng ở hiện tại đơn diễn tả hành động đóng hoặc gắn lại thường xuyên.
The library staff rebind old books every year.Nhân viên thư viện đóng lại sách cũ mỗi năm.
V2 · QUÁ KHỨ ĐƠN
rebound/ˌriːˈbaʊnd/
Past simpleđã đóng lại, đã gắn kết lạiDùng cho hành động đóng hoặc gắn lại đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
She rebound the damaged notebook last week.Cô ấy đã đóng lại cuốn sổ bị hỏng vào tuần trước.
V3 · PHÂN TỪ HAI
rebound/ˌriːˈbaʊnd/
Past participleđã được đóng lạiDùng sau have/has/had hoặc trong câu bị động.
The old manuscript has been rebound in leather.Bản thảo cổ đã được đóng lại bằng bìa da.
3
Nhóm quy luật
Giống nhau cả baSame in all forms
cut · cut · cutput · put · puthit · hit · hit
Quá khứ = phân từV2 = V3
NHÓM CỦA REBINDbuy · bought · boughtteach · taught · taughtmake · made · made
Cả ba khác nhauAll three different
go · went · gonetake · took · takengive · gave · given
Đổi nguyên âm i–a–uVowel change i–a–u
sing · sang · sungswim · swam · swumring · rang · rung
4
Lỗi thường gặp
✗The book was rebinded last year.
✓The book was rebound last year.
rebind là động từ bất quy tắc theo mẫu bind-bound-bound, không thêm -ed.✗They have rebind the contract terms.
✓They have rebound the contract terms.
Dạng phân từ hai (V3) sau have là rebound, không phải rebind.5
Mẹo ghi nhớ
Học theo nhóm quy luậtGom các động từ cùng kiểu biến đổi (vd đổi nguyên âm i–a–u) để nhớ nhiều từ một lúc.
Học V2 và V3 cùng lúcLuôn đọc liền cả bộ ba V1–V2–V3, đừng tách rời từng dạng.
Đặt vào câu, không học lẻNhớ một câu ví dụ đầy đủ thường dễ hơn học từng từ đơn lẻ.
Đọc to khi họcPhát âm to cả ba dạng giúp não ghi nhớ cả âm thanh lẫn mặt chữ.
#rebind#bất-quy-tắc
